Mê hoặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho mất tỉnh táo, mất sáng suốt, mù quáng tin theo.
Ví dụ:
Tư lợi có thể mê hoặc người ta, làm họ quyết định vội vàng.
Nghĩa: Làm cho mất tỉnh táo, mất sáng suốt, mù quáng tin theo.
1
Học sinh tiểu học
- Quảng cáo đồ chơi đã mê hoặc bạn nhỏ, khiến em đòi mua ngay.
- Bạn ấy bị lời khen ngọt ngào mê hoặc, tưởng việc gì mình cũng làm được.
- Trò ảo thuật đã mê hoặc cả lớp, ai cũng há hốc miệng tin là thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời hứa bóng bẩy dễ mê hoặc đám đông, khiến họ quên hỏi điều kiện cụ thể.
- Sự nổi tiếng thoáng chốc có thể mê hoặc một bạn trẻ, làm bạn ấy bỏ bê học hành.
- Mạng xã hội đôi khi mê hoặc chúng ta bằng những con số ảo, khiến ta đánh giá sai bản thân.
3
Người trưởng thành
- Tư lợi có thể mê hoặc người ta, làm họ quyết định vội vàng.
- Hào quang của thành công dễ mê hoặc trí óc, che khuất những rủi ro đang chờ.
- Các bài viết giật gân được tạo ra để mê hoặc cảm xúc, đẩy lý trí ra ngoài lề.
- Khi cái đẹp mê hoặc, ta cần một khoảng lặng để tự hỏi mình đang tin vào gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho mất tỉnh táo, mất sáng suốt, mù quáng tin theo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mê hoặc | Mạnh, tiêu cực, thường ám chỉ sự thao túng hoặc ảnh hưởng quá lớn khiến mất khả năng phán đoán. Ví dụ: Tư lợi có thể mê hoặc người ta, làm họ quyết định vội vàng. |
| thôi miên | Trung tính, có thể dùng trong cả nghĩa đen (y học, biểu diễn) và nghĩa bóng (sức hút mạnh mẽ). Ví dụ: Giọng hát của cô ấy có thể thôi miên bất cứ ai. |
| giác ngộ | Tích cực, trang trọng, mang tính triết lý hoặc tinh thần, chỉ sự nhận ra sự thật sau lầm lạc. Ví dụ: Sau nhiều biến cố, anh ta đã giác ngộ được ý nghĩa cuộc sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ bởi ai đó hoặc điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh sống động về sự cuốn hút, quyến rũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cuốn hút mạnh mẽ, khó cưỡng lại.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "quyến rũ" hoặc "hấp dẫn" nhưng "mê hoặc" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị mê hoặc", "đã mê hoặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật bị tác động, ví dụ: "mê hoặc khán giả", "mê hoặc tâm trí".
