U mê

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mê muội đến mức không còn hiểu biết gì.
Ví dụ: Anh ta u mê đến nỗi không còn nhận ra điều hiển nhiên.
Nghĩa: Mê muội đến mức không còn hiểu biết gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy tin lời đồn vô lý, nhìn gì cũng u mê.
  • Trong truyện, tên lính bị bùa làm cho u mê, chẳng nhớ đường về.
  • Cậu bé mải chơi game đến u mê, quên cả giờ ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng thần tượng đến mức u mê, bỏ qua mọi lời góp ý tỉnh táo.
  • Cô gái chìm trong lời khen giả tạo, dần u mê trước sự thật.
  • Vì chạy theo trào lưu vô nghĩa, cậu trở nên u mê, không phân biệt đúng sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta u mê đến nỗi không còn nhận ra điều hiển nhiên.
  • Trong ánh đèn sân khấu, có người u mê hào quang mà quên mất bản chất của lao động.
  • Chạm đáy cô đơn, cô u mê trong những lời hứa ngọt mà rỗng.
  • Người u mê thường chọn tiếng vỗ tay hơn là sự thật, dù sự thật ở ngay trước mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mê muội đến mức không còn hiểu biết gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
u mê mạnh, sắc thái chê trách, khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Anh ta u mê đến nỗi không còn nhận ra điều hiển nhiên.
mê muội mạnh, trang trọng–văn chương, sắc thái phê phán Ví dụ: Hắn mê muội đến độ nghe ai cũng tin.
ngu muội mạnh, chê bai rõ, khẩu ngữ–bình dân Ví dụ: Vì ngu muội nên anh ta bị lừa.
đui mù ẩn dụ mạnh, khẩu ngữ, chê bai Ví dụ: Đui mù nên chẳng thấy sự thật.
u tối mạnh, văn chương, hơi cổ Ví dụ: Tâm trí u tối, không còn phân biệt đúng sai.
tỉnh ngộ mạnh, trang trọng–Phật học/triết, chuyển từ mê sang hiểu Ví dụ: Sau cú sốc, anh tỉnh ngộ.
sáng suốt trung tính–tích cực, trang trọng–trung hòa Ví dụ: Người lãnh đạo sáng suốt mới quyết đúng.
minh mẫn trung tính, trang trọng, thiên về trí tuệ rõ ràng Ví dụ: Ông cụ vẫn minh mẫn trước mọi việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả ai đó đang bị lôi cuốn quá mức vào một điều gì đó mà mất đi sự tỉnh táo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự mê muội, thiếu sáng suốt của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sáng suốt của ai đó trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề, cần cân nhắc ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mê mẩn" ở chỗ "u mê" mang ý tiêu cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất u mê", "quá u mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".