Si mê

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mê mẩn đến mức không còn biết gì nữa, vì quá say đắm.
Ví dụ: Anh si mê cô đến mức bỏ qua mọi lời can ngăn.
Nghĩa: Mê mẩn đến mức không còn biết gì nữa, vì quá say đắm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy si mê bản nhạc, nghe mà quên cả giờ ăn.
  • Con mèo si mê món cá thơm, cứ ngồi chầu bên đĩa.
  • Cậu bé si mê truyện tranh mới, đọc mãi không muốn đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn si mê thần tượng đến mức đứng dưới mưa vẫn đợi buổi ký tên.
  • Bạn ấy si mê môn Vật lý, cứ mải mê thử thí nghiệm quên cả nhắn tin.
  • Có người si mê chiến thắng đến nỗi chỉ nhìn thấy đích, quên nhìn đường.
3
Người trưởng thành
  • Anh si mê cô đến mức bỏ qua mọi lời can ngăn.
  • Chàng nghệ sĩ si mê ánh đèn sân khấu, để rồi sống giữa cô đơn sau buổi diễn.
  • Có kẻ si mê quyền lực, ôm chặt chiếc ghế như ôm phao giữa dòng xoáy.
  • Cô si mê mùi hương mùa hạ, để một cơn gió cũng đủ làm tim chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mê mẩn đến mức không còn biết gì nữa, vì quá say đắm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
si mê mạnh, cảm xúc mãnh liệt; sắc thái thiên về tình cảm/luyến ái; ngữ vực trung tính, có thể hơi văn chương Ví dụ: Anh si mê cô đến mức bỏ qua mọi lời can ngăn.
mê mẩn mạnh, cảm xúc choáng ngợp; khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Anh ấy mê mẩn cô ấy đến quên ăn quên ngủ.
mê muội mạnh, hơi tiêu cực, chỉ sự lầm lạc vì quá say đắm; trang trọng – văn chương Ví dụ: Vì tình mà trở nên mê muội, chẳng còn tỉnh táo.
say đắm mạnh, giàu cảm xúc, thiên văn chương; tích cực/thi vị Ví dụ: Chàng say đắm nàng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
đắm đuối mạnh, giàu hình ảnh, văn chương; sắc thái chìm sâu trong say mê Ví dụ: Cô đắm đuối trong ánh mắt người thương.
tỉnh táo trung tính, lý trí rõ ràng; phổ thông Ví dụ: Giữ đầu óc tỉnh táo để không si mê mù quáng.
dửng dưng nhẹ–trung tính, cảm xúc lạnh; phổ thông Ví dụ: Trước lời tỏ tình nồng nhiệt, cô lại dửng dưng.
lãnh đạm trung tính hơi trang trọng, thái độ lạnh; văn chương/trang trọng Ví dụ: Anh ta lãnh đạm trước mọi sự quyến rũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ trong tình yêu hoặc sự đam mê.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả tình cảm mãnh liệt, tạo hình ảnh sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu quá mức.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt trong tình yêu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "đam mê" nhưng "si mê" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất si mê", "quá si mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" và danh từ chỉ đối tượng của sự si mê.
say đắm mê mẩn đắm đuối say mê cuồng si mê muội u mê say tình yêu thương