Say mê

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ham thích đặc biệt và bị cuốn hút liên tục vào công việc nào đó, đến mức như không còn thiết gì khác nữa.
Ví dụ: Anh ấy say mê công việc nghiên cứu, ít khi rời phòng lab.
Nghĩa: Ham thích đặc biệt và bị cuốn hút liên tục vào công việc nào đó, đến mức như không còn thiết gì khác nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em say mê xếp lego đến quên cả giờ ăn.
  • Bé Lan say mê vẽ mèo, vẽ mãi không chán.
  • Cậu say mê đọc truyện, nằm xuống là mở sách ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó say mê lập trình đến mức quên cả tiếng mưa ngoài cửa sổ.
  • Cô bạn say mê tập đàn, ngón tay rát vẫn kiên trì gảy lại giai điệu.
  • Tớ say mê thử nghiệm thí nghiệm hóa, mắt sáng lên mỗi khi dung dịch đổi màu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy say mê công việc nghiên cứu, ít khi rời phòng lab.
  • Có những đêm tôi say mê viết, để con chữ dẫn mình đi như có dòng nước ngầm kéo.
  • Chị say mê chăm vườn, bùn đất bám tay mà lòng lại nhẹ như mây.
  • Hắn say mê săn ảnh đường phố, quên cả bữa, chỉ để bắt một khoảnh khắc đúng ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ham thích đặc biệt và bị cuốn hút liên tục vào công việc nào đó, đến mức như không còn thiết gì khác nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
say mê Mạnh; thiên về cảm xúc sâu; trung tính–tích cực; dùng phổ biến cả khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Anh ấy say mê công việc nghiên cứu, ít khi rời phòng lab.
đam mê Mạnh, bền bỉ; trung tính; dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy đam mê nghiên cứu đến quên ăn quên ngủ.
mê mẩn Mạnh; khẩu ngữ, sắc thái chìm đắm Ví dụ: Cô ấy mê mẩn vẽ đến mức quên giờ giấc.
mải miết Mức mạnh vừa; trung tính; nhấn vào sự cuốn vào liên tục Ví dụ: Cậu mải miết lập trình suốt đêm.
thờ ơ Trung tính–âm; lạnh lùng, thiếu quan tâm Ví dụ: Anh ta thờ ơ với công việc được giao.
lãnh đạm Âm; trang trọng, sắc thái xa cách Ví dụ: Cô ấy lãnh đạm với dự án mới.
hờ hững Âm; văn phong phổ biến; mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Cậu hờ hững với việc học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự yêu thích mãnh liệt đối với một hoạt động hoặc sở thích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật đối với một đối tượng hoặc hoạt động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, sự nhiệt huyết và đam mê.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yêu thích và tập trung cao độ vào một hoạt động.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các hoạt động sáng tạo hoặc sở thích cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đam mê", nhưng "say mê" thường nhấn mạnh sự cuốn hút liên tục và không ngừng nghỉ.
  • Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy say mê đọc sách."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng của sự say mê, ví dụ: "say mê công việc"; có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mức độ như "rất" hoặc "hết sức".