Nhiệt huyết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng sốt sắng, hàng hái sẵn có đối với sự nghiệp chung.
Ví dụ: Anh ấy làm việc với nhiệt huyết vì dự án cộng đồng.
Nghĩa: Lòng sốt sắng, hàng hái sẵn có đối với sự nghiệp chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng làm gì cũng đầy nhiệt huyết vì lớp mình.
  • Cô chủ nhiệm truyền nhiệt huyết cho cả lớp trong giờ sinh hoạt.
  • Đội bóng của trường đá với nhiệt huyết và không bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng reo cổ vũ vang khắp sân, nhiệt huyết của tụi mình như thổi bùng trận đấu.
  • Nhìn các anh chị tình nguyện viên, mình thấy nhiệt huyết có thể lan tỏa như ánh đèn.
  • Khi cả nhóm cùng ôn thi, nhiệt huyết chung làm mọi người bền bỉ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc với nhiệt huyết vì dự án cộng đồng.
  • Nhiệt huyết không phải là sự bốc đồng; nó là ngọn lửa biết nghe lý trí.
  • Trong những ngày mệt mỏi, chỉ cần thấy đồng đội giữ vững nhiệt huyết, tôi lại đứng dậy.
  • Nếu không có nhiệt huyết, mục tiêu chung chỉ còn là khẩu hiệu treo tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc động viên ai đó có tinh thần làm việc cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tinh thần làm việc hoặc cống hiến của cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo cảm hứng cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, động viên và khích lệ.
  • Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ để tạo động lực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình và cống hiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần sự khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhiệt tình", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Nhiệt huyết" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "nhiệt tình".
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệt huyết của tuổi trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, mãnh liệt) hoặc động từ (tràn đầy, thể hiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...