Sôi nổi

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra có khí thế mạnh mẽ, hào hứng.
Ví dụ: Cuộc họp cổ vũ tinh thần nhân viên diễn ra sôi nổi.
2.
tính từ
Tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình trong các hoạt động (thường nói về tuổi trẻ).
Ví dụ: Cô sinh viên sôi nổi nhận thêm việc để học hỏi kinh nghiệm.
Nghĩa 1: Tỏ ra có khí thế mạnh mẽ, hào hứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp vỗ tay sôi nổi khi bạn hát.
  • Sân trường sôi nổi cười nói của học sinh.
  • Trận bóng đá sôi nổi ngay từ phút đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Diễn đàn trở nên sôi nổi khi mọi người tranh luận về chủ đề môi trường.
  • Không khí hội trại sôi nổi, ai cũng cười nói rộn ràng.
  • Buổi tổng duyệt sôi nổi hẳn lên khi dàn trống cất nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp cổ vũ tinh thần nhân viên diễn ra sôi nổi.
  • Quán cà phê bỗng sôi nổi khi ban nhạc đánh bản mở màn.
  • Thảo luận về kế hoạch mới sôi nổi, nhưng vẫn giữ kỷ luật.
  • Đêm chung kết rực đèn, khán phòng sôi nổi như được tiếp thêm lửa.
Nghĩa 2: Tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình trong các hoạt động (thường nói về tuổi trẻ).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan tham gia sôi nổi mọi trò chơi của lớp.
  • Nhóm trực nhật làm việc sôi nổi, lớp sạch bóng.
  • Các bạn đội văn nghệ tập luyện sôi nổi mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy sôi nổi đăng ký nhiều câu lạc bộ để thử sức.
  • Đội tình nguyện hoạt động sôi nổi, không ngại đường xa.
  • Trong buổi thảo luận, Minh nêu ý kiến sôi nổi và lắng nghe bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Cô sinh viên sôi nổi nhận thêm việc để học hỏi kinh nghiệm.
  • Những người trẻ trong dự án làm việc sôi nổi, lan tỏa năng lượng tích cực.
  • Anh ấy sôi nổi đứng ra kết nối các nhóm, kéo mọi người lại gần nhau.
  • Tuổi trẻ sôi nổi bước vào hành trình mới, vừa háo hức vừa quyết tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra có khí thế mạnh mẽ, hào hứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trầm lắng lặng lẽ
Từ Cách sử dụng
sôi nổi mạnh, tích cực, cảm xúc cao; trung tính; dùng rộng Ví dụ: Cuộc họp cổ vũ tinh thần nhân viên diễn ra sôi nổi.
hào hứng mức độ vừa đến mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Không khí thảo luận rất hào hứng.
náo nhiệt mức độ mạnh; miêu tả bầu không khí đông vui; trung tính Ví dụ: Hội chợ náo nhiệt từ sáng đến tối.
trầm lắng mức độ trái ngược rõ; trung tính; không khí yên ắng Ví dụ: Cuộc họp hôm nay khá trầm lắng.
lặng lẽ mức độ vừa; trung tính; ít động thái Ví dụ: Căn phòng trở nên lặng lẽ sau bài phát biểu.
Nghĩa 2: Tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình trong các hoạt động (thường nói về tuổi trẻ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sôi nổi tích cực, năng nổ; trung tính; thường gắn với cá nhân/tập thể trẻ Ví dụ: Cô sinh viên sôi nổi nhận thêm việc để học hỏi kinh nghiệm.
nhiệt tình mức độ vừa đến mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Các bạn rất nhiệt tình trong hoạt động tình nguyện.
hăng hái mức độ mạnh; trung tính; nhấn vào chủ động Ví dụ: Lớp hăng hái đăng ký các phần thi.
năng nổ mức độ mạnh; khẩu ngữ–trung tính; chú trọng sự xông xáo Ví dụ: Cậu ấy rất năng nổ trong công tác đoàn.
lãnh đạm mức độ mạnh; trang trọng/viết; thiếu quan tâm Ví dụ: Một số thành viên tỏ ra lãnh đạm với phong trào.
thờ ơ mức độ vừa; khẩu ngữ–trung tính; không mặn mà Ví dụ: Bạn ấy khá thờ ơ với hoạt động chung.
uể oải mức độ vừa; trung tính; thiếu sức sống Ví dụ: Sau kỳ thi, nhiều bạn uể oải, ít tham gia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các cuộc trò chuyện, hoạt động nhóm hoặc sự kiện có không khí hào hứng, nhiệt tình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện hoặc phong trào.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sống động, thể hiện sự nhiệt huyết của nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, hào hứng và nhiệt tình.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình, hăng hái trong hoạt động hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng để miêu tả các hoạt động của giới trẻ hoặc các sự kiện cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "náo nhiệt" hoặc "hào hứng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sôi nổi", "hết sức sôi nổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" và có thể đi kèm với danh từ chỉ hoạt động như "cuộc thảo luận sôi nổi".