Năng nổ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra ham hoạt động, hăng hái và chủ động trong các công việc chung.
Ví dụ:
Chị ấy rất năng nổ trong các hoạt động của khu phố.
Nghĩa: Tỏ ra ham hoạt động, hăng hái và chủ động trong các công việc chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng rất năng nổ, luôn xung phong dọn lớp.
- Cả tổ đều khen Minh năng nổ khi giúp trang trí bảng tin.
- Lan năng nổ tham gia trồng cây ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh hoạt, cậu ấy năng nổ đề xuất cách phân công việc cho câu lạc bộ.
- Bạn Chi luôn năng nổ kết nối các nhóm, khiến buổi tập văn nghệ trôi chảy.
- Thấy lớp chậm tiến độ, Tuấn năng nổ gọi mọi người lại và bắt đầu chia nhiệm vụ.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy rất năng nổ trong các hoạt động của khu phố.
- Trong dự án thiện nguyện, anh năng nổ tìm nguồn tài trợ và kéo mọi người cùng làm.
- Nhờ tổ trưởng năng nổ, những việc tưởng rối như tơ lại được gỡ từng nút một.
- Không phải ồn ào mới là năng nổ; đôi khi là sự chủ động bền bỉ, làm trước khi ai kịp nhắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra ham hoạt động, hăng hái và chủ động trong các công việc chung.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| năng nổ | mạnh, tích cực; trung tính-tích cực; khẩu ngữ–trang trọng đều dùng được Ví dụ: Chị ấy rất năng nổ trong các hoạt động của khu phố. |
| nhiệt tình | mức độ trung bình-khá; tích cực, thân thiện; phổ thông Ví dụ: Cậu ấy rất nhiệt tình tham gia các hoạt động của lớp. |
| xông xáo | mạnh, quyết liệt; sắc thái lăn xả; khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy xông xáo đảm nhận phần việc khó nhất. |
| tích cực | trung tính–trang trọng; nhấn vào thái độ tham gia chủ động Ví dụ: Anh ấy tích cực đóng góp ý kiến trong cuộc họp. |
| hăng hái | mạnh; cảm xúc phấn khởi; phổ thông Ví dụ: Các bạn hăng hái đăng ký trực tuần. |
| nhiệt huyết | mạnh; sắc thái cảm xúc, thiên về lòng nhiệt tâm; văn phong trang trọng Ví dụ: Đội dự án làm việc với tinh thần nhiệt huyết. |
| thờ ơ | mức độ trung bình; lạnh nhạt, thiếu quan tâm; phổ thông Ví dụ: Mọi người tích cực, chỉ riêng anh ta thờ ơ với phong trào. |
| lãnh đạm | trung tính–trang trọng; lạnh lùng, ít can dự Ví dụ: Cô ấy lãnh đạm trước lời kêu gọi của tập thể. |
| uể oải | mức độ khá mạnh; mệt mỏi, thiếu sinh khí; khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ta uể oải nên không tham gia hoạt động chung. |
| bàng quan | trang trọng; đứng ngoài, không dính líu Ví dụ: Không nên bàng quan trước việc chung của cơ quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tinh thần làm việc tích cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để miêu tả nhân viên, học sinh, hoặc các cá nhân có đóng góp tích cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo đánh giá hiệu suất làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, nhiệt tình và chủ động.
- Thường mang sắc thái khen ngợi, động viên.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích hoặc ghi nhận sự đóng góp của ai đó.
- Tránh dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán.
- Thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc hoạt động xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhiệt tình", nhưng "năng nổ" nhấn mạnh hơn vào sự chủ động.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa tích cực của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất năng nổ", "năng nổ hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, cực kỳ) và danh từ chỉ người hoặc nhóm người (nhân viên, đội ngũ).
