Cuồng nhiệt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sôi nổi mãnh liệt đến mức không còn chế ngự được tình cảm
Ví dụ:
Khán phòng chào đón nghệ sĩ bằng những tràng pháo tay cuồng nhiệt.
Nghĩa: Sôi nổi mãnh liệt đến mức không còn chế ngự được tình cảm
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp vỗ tay cuồng nhiệt khi bạn hát xong.
- Bạn Minh hò reo cuồng nhiệt khi đội mình ghi bàn.
- Khán giả nhảy múa cuồng nhiệt theo bản nhạc sôi động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân vận động bùng nổ những tiếng hò hét cuồng nhiệt khi trận đấu chạm hồi gay cấn.
- Cô bạn ôm cúp trong tay, ánh mắt cuồng nhiệt như muốn ôm cả bầu trời chiến thắng.
- Đám đông đuổi theo giai điệu, vẫy sáng đèn điện thoại trong một nhịp điệu cuồng nhiệt khó kìm.
3
Người trưởng thành
- Khán phòng chào đón nghệ sĩ bằng những tràng pháo tay cuồng nhiệt.
- Anh lao vào dự án mới với sự cuồng nhiệt khiến cả nhóm vừa hứng khởi vừa lo lắng.
- Trong khoảnh khắc gặp lại, nụ hôn cuồng nhiệt xóa nhòa mọi khoảng cách đã từng có.
- Tuổi trẻ đi qua như một cơn mưa, ướt đẫm những quyết định cuồng nhiệt và cả những bài học đắt giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sôi nổi mãnh liệt đến mức không còn chế ngự được tình cảm
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuồng nhiệt | Mạnh, cảm xúc bốc cao; sắc thái tích cực/tiêu cực tùy ngữ cảnh; thiên về khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Khán phòng chào đón nghệ sĩ bằng những tràng pháo tay cuồng nhiệt. |
| nồng nhiệt | Trung tính, mạnh vừa; lịch sự hơn, ít sắc thái “mất kiểm soát” Ví dụ: Khán giả nồng nhiệt chào đón đội tuyển. |
| mãnh liệt | Trang trọng, mạnh; nhấn sức mạnh cảm xúc, có thể hơi khái quát Ví dụ: Tình yêu mãnh liệt khiến anh không thể rời xa cô. |
| bồng bột | Khẩu ngữ, nhẹ hơn và có ý thiếu kiềm chế, bột phát Ví dụ: Tuổi trẻ bồng bột cổ vũ suốt đêm. |
| lãnh đạm | Trung tính, lạnh; biểu đạt thiếu nhiệt tình, đối lập cường độ cảm xúc Ví dụ: Khán giả lãnh đạm trước màn trình diễn. |
| dửng dưng | Khẩu ngữ–trung tính, lạnh; không bộc lộ cảm xúc Ví dụ: Anh dửng dưng trước lời kêu gọi. |
| hờ hững | Trung tính, hơi tiêu cực; ít quan tâm, ít cảm xúc Ví dụ: Cô hờ hững với không khí hội trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ trong các cuộc trò chuyện về sở thích, đam mê.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận về sự kiện, con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự mãnh liệt của tình cảm hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, không kiềm chế.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhưng có thể tiêu cực nếu quá mức.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mãnh liệt của cảm xúc hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động mạnh mẽ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "nồng nhiệt" hoặc "sôi nổi"; cần chú ý sắc thái mạnh mẽ hơn của "cuồng nhiệt".
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa mạnh mẽ vốn có.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cuồng nhiệt", "cuồng nhiệt quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá, cực kỳ) và danh từ chỉ cảm xúc hoặc hoạt động (tình yêu, cổ vũ).
