Mãnh liệt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mạnh mẽ và dữ dội.
Ví dụ:
Mưa trút xuống mãnh liệt trong vài phút.
Nghĩa: Mạnh mẽ và dữ dội.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa đổ xuống mãnh liệt, trắng cả sân trường.
- Gió thổi mãnh liệt làm cửa sổ kêu rít.
- Bạn ấy cổ vũ đội bóng rất mãnh liệt, cả lớp đều nghe thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận tấn công của sóng vào bờ diễn ra mãnh liệt, bọt nước tung trắng xóa.
- Bạn Lan có niềm đam mê vẽ tranh mãnh liệt, nên ngày nào cũng luyện tập.
- Ánh nắng trưa hắt xuống mãnh liệt, khiến con đường như rung lên vì nóng.
3
Người trưởng thành
- Mưa trút xuống mãnh liệt trong vài phút.
- Có những lúc nỗi nhớ ùa về mãnh liệt đến nghẹt thở, mà vẫn không thể gọi tên.
- Sức sống của khu rừng hồi sinh mãnh liệt sau trận cháy, như một lời đáp trả im lặng.
- Anh bảo vệ quan điểm của mình mãnh liệt, nhưng vẫn giữ sự tôn trọng người đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mạnh mẽ và dữ dội.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mãnh liệt | Diễn tả mức độ cao của sức mạnh, cường độ, hoặc cảm xúc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Mưa trút xuống mãnh liệt trong vài phút. |
| dữ dội | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng để chỉ mức độ cao của sự việc, cảm xúc, hành động, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc gây ấn tượng mạnh. Ví dụ: Cơn bão dữ dội đã tàn phá nhiều nhà cửa. |
| mạnh mẽ | Trung tính, chỉ sức mạnh về thể chất, tinh thần, ý chí hoặc mức độ tác động lớn. Ví dụ: Anh ấy có ý chí mạnh mẽ vượt qua khó khăn. |
| yếu ớt | Trung tính, chỉ sự thiếu sức mạnh, năng lượng, hoặc khả năng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng thương. Ví dụ: Tiếng nói yếu ớt của người bệnh. |
| nhẹ nhàng | Trung tính, chỉ sự không mạnh, không dữ dội, êm ái, dễ chịu. Ví dụ: Cô ấy có cử chỉ nhẹ nhàng và duyên dáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, như tình yêu mãnh liệt, cơn giận mãnh liệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một hiện tượng hoặc cảm xúc, ví dụ "sự phản đối mãnh liệt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động và cảm xúc sâu sắc, như "cơn bão mãnh liệt".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc trung tính.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "dữ dội" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dữ dội"; "mãnh liệt" thường mang tính cảm xúc hơn.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi sức mạnh của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mãnh liệt", "cảm xúc mãnh liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ cảm xúc, trạng thái như "cảm xúc", "tình cảm".
