Nhẹ nhàng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra nhẹ, có vẻ nhẹ, không gây cảm giác gì nặng nề hoặc khó chịu.
Ví dụ:
Anh ấy khẽ chạm vào vai cô ấy một cách nhẹ nhàng.
2.
tính từ
Có cảm giác khoan khoái, dễ chịu vì không vướng bận gì.
Ví dụ:
Hoàn thành dự án lớn, anh ấy thở phào nhẹ nhõm, cảm thấy nhẹ nhàng trong lòng.
Nghĩa 1: Tỏ ra nhẹ, có vẻ nhẹ, không gây cảm giác gì nặng nề hoặc khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đặt em bé xuống giường thật nhẹ nhàng.
- Chiếc lá vàng rơi xuống đất thật nhẹ nhàng.
- Cô giáo nói chuyện với bạn Lan rất nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc du dương vang lên thật nhẹ nhàng, xoa dịu tâm hồn người nghe.
- Cách bạn ấy từ chối lời mời rất nhẹ nhàng, không làm ai cảm thấy khó xử.
- Những tia nắng ban mai chiếu qua khung cửa sổ một cách nhẹ nhàng, đánh thức mọi vật.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy khẽ chạm vào vai cô ấy một cách nhẹ nhàng.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần học cách chấp nhận mọi thứ một cách nhẹ nhàng, không quá cưỡng cầu.
- Dù đối mặt với khó khăn, cô ấy vẫn giữ được thái độ nhẹ nhàng, bình tĩnh giải quyết vấn đề.
- Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên mái hiên, mang theo hơi thở của sự sống mới.
Nghĩa 2: Có cảm giác khoan khoái, dễ chịu vì không vướng bận gì.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi làm xong bài tập, em cảm thấy nhẹ nhàng.
- Khi được mẹ ôm, em thấy thật nhẹ nhàng và ấm áp.
- Chơi đùa cùng bạn bè làm em thấy nhẹ nhàng cả người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi chia sẻ nỗi lòng với bạn thân, tôi cảm thấy tâm hồn mình nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
- Kỳ thi kết thúc, mọi áp lực dường như tan biến, để lại một cảm giác nhẹ nhàng khó tả.
- Việc tha thứ cho người khác giúp tôi trút bỏ gánh nặng trong lòng, cảm thấy nhẹ nhàng hơn.
3
Người trưởng thành
- Hoàn thành dự án lớn, anh ấy thở phào nhẹ nhõm, cảm thấy nhẹ nhàng trong lòng.
- Sống một cuộc đời không vướng bận vật chất, tâm hồn sẽ luôn được nhẹ nhàng, thanh thản.
- Khi ta biết buông bỏ những điều không thể thay đổi, gánh nặng trong lòng sẽ tự khắc trở nên nhẹ nhàng.
- Sau những biến cố cuộc đời, cô ấy tìm thấy sự bình yên và cảm giác nhẹ nhàng khi sống gần gũi với thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc hành động không gây khó chịu, ví dụ như "nói chuyện nhẹ nhàng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảm giác hoặc tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác dễ chịu, thanh thoát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, thoải mái, không áp lực.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cảm giác hoặc hành động không gây áp lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự tinh tế và tế nhị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "êm ái" hoặc "dễ chịu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhẹ nhàng", "nhẹ nhàng hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), và có thể đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ như "đi nhẹ nhàng".
