Uyển chuyển
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng điệu, đường nét mềm mại, nhịp nhàng, gây cảm giác dịu dàng, ưa thích.
Ví dụ:
Cô ấy có dáng đi uyển chuyển và tự nhiên.
Nghĩa: Có dáng điệu, đường nét mềm mại, nhịp nhàng, gây cảm giác dịu dàng, ưa thích.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn múa với những động tác uyển chuyển, nhìn rất thích mắt.
- Dải lụa bay uyển chuyển theo làn gió.
- Chú mèo bước đi uyển chuyển trên thành ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô vũ công xoay người uyển chuyển, như dòng nước chảy qua khúc quanh.
- Những nét bút uyển chuyển làm bức tranh trông có hồn hơn.
- Chiếc lá rơi uyển chuyển, lượn nhẹ rồi mới chạm đất.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có dáng đi uyển chuyển và tự nhiên.
- Âm nhạc vang lên, thân người nghiêng ngả uyển chuyển, thoát khỏi mọi gượng gạo.
- Vạt áo dài lướt qua bậc thềm, đường may ôm dáng uyển chuyển mà kín đáo.
- Chiếc thuyền rẽ sóng uyển chuyển, để lại một vệt nước mềm như dải lụa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng điệu, đường nét mềm mại, nhịp nhàng, gây cảm giác dịu dàng, ưa thích.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uyển chuyển | Trung tính tích cực; sắc thái dịu nhẹ, giàu thẩm mỹ; dùng trong miêu tả hình thể/động tác, văn phong phổ thông–văn chương. Ví dụ: Cô ấy có dáng đi uyển chuyển và tự nhiên. |
| mềm mại | trung tính, nhẹ; phổ thông Ví dụ: Đường cong chiếc váy trông mềm mại, uyển chuyển. |
| dịu dàng | trung tính, dịu; thiên về cảm xúc thẩm mỹ Ví dụ: Điệu múa cô ấy thật dịu dàng, uyển chuyển. |
| duyên dáng | tích cực, nhã; thiên về vẻ đáng mến Ví dụ: Dáng đi duyên dáng, uyển chuyển của cô vũ công. |
| nhịp nhàng | trung tính; nhấn vào tiết tấu êm Ví dụ: Các động tác tay nhịp nhàng, uyển chuyển. |
| thô kệch | tiêu cực, mạnh; thô ráp, thiếu tinh tế Ví dụ: Dáng đi thô kệch, trái hẳn với sự uyển chuyển. |
| cứng nhắc | trung tính hơi tiêu cực; thiếu linh hoạt Ví dụ: Động tác cứng nhắc chứ không uyển chuyển. |
| vụng về | tiêu cực; lóng ngóng, thiếu mượt Ví dụ: Cô ấy múa còn vụng về, chưa uyển chuyển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng điệu hoặc cử chỉ của người hoặc vật, tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nghệ thuật hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mềm mại, duyên dáng trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, mềm mại, thường mang sắc thái tích cực.
- Thích hợp trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự mềm mại, nhịp nhàng của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cứng nhắc hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh, cảm giác hơn là trong phân tích lý thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "mềm mại" hoặc "nhịp nhàng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học nên chú ý đến sắc thái tích cực của từ để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất uyển chuyển", "khá uyển chuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng có dáng điệu, đường nét.
