Linh hoạt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Linh lợi và hoạt bát.
Ví dụ:
Cô ấy linh hoạt, làm việc hăng hái và gọn gàng.
2.
tính từ
Nhanh, nhạy trong việc xử trí, ứng phó cho phù hợp với tình hình thực tế, không cứng nhắc về nguyên tắc.
Ví dụ:
Quản lý linh hoạt điều chỉnh kế hoạch theo biến động thị trường.
Nghĩa 1: Linh lợi và hoạt bát.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé rất linh hoạt, chạy nhảy khắp sân.
- Chú chó linh hoạt, né trái bóng rất nhanh.
- Bạn lớp trưởng linh hoạt, làm việc gì cũng nhanh nhẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu thủ ấy linh hoạt, đổi hướng dẫn bóng rất mượt.
- Bạn Lan giao tiếp linh hoạt, bắt chuyện với người lạ cũng tự nhiên.
- Diễn viên múa có thân người linh hoạt, động tác mềm mà dứt khoát.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy linh hoạt, làm việc hăng hái và gọn gàng.
- Một người linh hoạt thường biết chuyển nhịp giữa lắng nghe và hành động.
- Sự linh hoạt của cơ thể đến từ thói quen vận động chứ không chỉ năng khiếu.
- Anh ta xử lý công việc nhanh, bước đi linh hoạt như đã quen mọi ngõ ngách.
Nghĩa 2: Nhanh, nhạy trong việc xử trí, ứng phó cho phù hợp với tình hình thực tế, không cứng nhắc về nguyên tắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo linh hoạt đổi chỗ ngồi để các bạn dễ nhìn bảng.
- Mẹ linh hoạt đổi món khi nhà hết rau.
- Thầy trọng tài linh hoạt dời giờ thi để tránh mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội trưởng linh hoạt đổi chiến thuật khi đối thủ kèm chặt.
- Cửa hàng linh hoạt giao hàng tối vì khách bận ban ngày.
- Cô chủ nhiệm linh hoạt cho nộp bài online khi lớp đi thực tế.
3
Người trưởng thành
- Quản lý linh hoạt điều chỉnh kế hoạch theo biến động thị trường.
- Quy tắc cần có, nhưng sự linh hoạt mới giữ cho tổ chức vận hành trơn tru.
- Khi đàm phán, anh chọn linh hoạt về thời hạn để giữ mục tiêu lớn.
- Cô ấy linh hoạt phân bổ ngân sách, ưu tiên việc cấp bách mà vẫn giữ an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Linh lợi và hoạt bát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh hoạt | Diễn tả sự nhanh nhẹn, tháo vát, tích cực trong hành động và tư duy, thường dùng để khen ngợi. Ví dụ: Cô ấy linh hoạt, làm việc hăng hái và gọn gàng. |
| nhanh nhẹn | Trung tính, tích cực, chỉ sự nhanh chóng trong hành động, cử chỉ. Ví dụ: Cô ấy rất nhanh nhẹn trong mọi việc. |
| hoạt bát | Tích cực, thường dùng cho người, chỉ sự nhanh nhẹn, sôi nổi. Ví dụ: Anh ấy luôn hoạt bát, tràn đầy năng lượng. |
| lanh lợi | Tích cực, thường dùng cho trẻ em hoặc người có trí óc nhanh nhạy. Ví dụ: Đứa bé lanh lợi trả lời mọi câu hỏi. |
| chậm chạp | Trung tính, tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu nhanh nhẹn về tốc độ. Ví dụ: Anh ta làm việc chậm chạp. |
| lề mề | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự chậm trễ, thiếu khẩn trương. Ví dụ: Đừng có lề mề nữa, nhanh lên! |
Nghĩa 2: Nhanh, nhạy trong việc xử trí, ứng phó cho phù hợp với tình hình thực tế, không cứng nhắc về nguyên tắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh hoạt | Diễn tả khả năng thích ứng, ứng biến tốt, không bị gò bó bởi quy tắc, mang sắc thái tích cực, thường dùng trong công việc, quản lý, tư duy. Ví dụ: Quản lý linh hoạt điều chỉnh kế hoạch theo biến động thị trường. |
| mềm dẻo | Tích cực, trang trọng hoặc trung tính, chỉ sự dễ thay đổi, không cứng nhắc. Ví dụ: Chính sách cần mềm dẻo để phù hợp với thực tế. |
| uyển chuyển | Tích cực, văn chương hoặc trang trọng, chỉ sự khéo léo, dễ thay đổi để thích nghi. Ví dụ: Cách ứng xử uyển chuyển giúp anh ấy giải quyết vấn đề. |
| cứng nhắc | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự không thay đổi, không linh hoạt. Ví dụ: Quy định cứng nhắc gây khó khăn cho người dân. |
| máy móc | Tiêu cực, trung tính, chỉ việc làm theo khuôn mẫu, thiếu sáng tạo. Ví dụ: Làm việc máy móc sẽ không có hiệu quả cao. |
| rập khuôn | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự lặp lại theo một mẫu có sẵn, thiếu đổi mới. Ví dụ: Tư duy rập khuôn khó tạo ra đột phá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi khả năng thích ứng nhanh của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quản lý, kinh tế, giáo dục để chỉ sự thích ứng nhanh với thay đổi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc phong cách nghệ thuật có sự biến đổi linh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý dự án, công nghệ thông tin để chỉ khả năng điều chỉnh kế hoạch hoặc hệ thống một cách hiệu quả.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, khen ngợi về khả năng thích ứng và xử lý tình huống.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái động viên, khuyến khích sự linh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng thích ứng nhanh và hiệu quả.
- Tránh dùng khi muốn chỉ sự cứng nhắc hoặc bảo thủ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống cần xử lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "linh động", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần sự thay đổi hoặc thích ứng.
- Chú ý sắc thái tích cực khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất linh hoạt", "không linh hoạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.
