Máy móc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Máy (nói khái quát).
2.
tính từ
Thiếu linh hoạt, sáng tạo, chỉ biết theo đúng những gì đã có sẵn, đã quy định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Máy (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
máy móc Trung tính, dùng để chỉ chung các loại thiết bị cơ khí, điện tử. Ví dụ:
máy Trung tính, thông dụng, chỉ vật dụng có động cơ hoặc cơ cấu phức tạp. Ví dụ: Nhà máy này có nhiều máy hiện đại.
Nghĩa 2: Thiếu linh hoạt, sáng tạo, chỉ biết theo đúng những gì đã có sẵn, đã quy định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
máy móc Tiêu cực, dùng để phê phán cách làm việc, tư duy thiếu đổi mới, chỉ biết tuân thủ quy tắc. Ví dụ:
cứng nhắc Tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt, khó thay đổi, không mềm dẻo. Ví dụ: Cách làm việc cứng nhắc khiến công việc chậm trễ.
rập khuôn Tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo, chỉ biết làm theo một mẫu có sẵn. Ví dụ: Bài văn rập khuôn không có điểm nhấn.
linh hoạt Tích cực, chỉ sự dễ dàng thích nghi, thay đổi cho phù hợp với hoàn cảnh. Ví dụ: Anh ấy rất linh hoạt trong công việc.
sáng tạo Tích cực, chỉ khả năng tạo ra cái mới, độc đáo, không theo lối mòn. Ví dụ: Cô ấy luôn có những ý tưởng sáng tạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các thiết bị cơ khí hoặc khi phê phán ai đó làm việc thiếu sáng tạo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống cơ khí, hoặc để chỉ trích sự thiếu linh hoạt trong quy trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự cứng nhắc, thiếu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các thiết bị, hệ thống cơ khí cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thiếu linh hoạt, sáng tạo.
  • Phong cách trung tính khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Thường thuộc văn viết khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng nhắc, thiếu sáng tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt, sáng tạo.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "thiết bị máy móc").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "máy" khi chỉ thiết bị cụ thể.
  • Khác biệt với "sáng tạo" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc) hoặc lượng từ (nhiều, ít). Tính từ: Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
máy thiết bị dụng cụ công cụ động cơ cơ khí rôbốt tự động kỹ thuật linh kiện

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới