Tự động
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Làm việc gì) tự mình làm, không chờ có người bảo.
Ví dụ:
Anh ấy tự động nộp hồ sơ đúng hạn.
2.
tính từ
(Máy móc) có khả năng, sau khi đã được khởi động, tự hoạt động mà không cần có người tham gia trực tiếp.
Ví dụ:
Hệ thống báo cháy tự động kích hoạt khi phát hiện khói.
Nghĩa 1: (Làm việc gì) tự mình làm, không chờ có người bảo.
1
Học sinh tiểu học
- Con tự động dọn đồ chơi sau giờ chơi.
- Bạn Lan tự động xin lỗi khi làm bạn buồn.
- Em tự động làm bài tập mà không cần mẹ nhắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tự động chia sẻ tài liệu cho cả nhóm ngay sau giờ học.
- Cậu ấy tự động đứng ra nhận lỗi trước lớp, không đợi cô gọi tên.
- Mỗi khi xong việc, mình tự động báo cáo để khỏi ai phải thúc giục.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tự động nộp hồ sơ đúng hạn.
- Thấy việc thì làm, tự động chứ không cần khẩu hiệu.
- Cô tự động giữ khoảng cách khi nhận ra cuộc trò chuyện đang lệch hướng.
- Ở chỗ làm, người ta quý nhất thói quen tự động hoàn thành phần việc của mình.
Nghĩa 2: (Máy móc) có khả năng, sau khi đã được khởi động, tự hoạt động mà không cần có người tham gia trực tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Đèn hành lang tự động bật khi trời tối.
- Cửa siêu thị tự động mở khi có người đến gần.
- Quạt tự động quay theo hướng mát nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy tưới sân trường tự động hoạt động theo giờ đã cài.
- Điện thoại tự động sao lưu ảnh khi có wifi.
- Robot hút bụi tự động quay về đế sạc khi gần hết pin.
3
Người trưởng thành
- Hệ thống báo cháy tự động kích hoạt khi phát hiện khói.
- Phần mềm cập nhật tự động, giảm nguy cơ lỗi do thao tác tay.
- Dây chuyền đóng gói tự động giúp nhà máy ổn định chất lượng.
- Camera tự động nhận diện biển số, rút ngắn khâu kiểm soát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Làm việc gì) tự mình làm, không chờ có người bảo.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự động | trung tính; sắc thái chủ động, tự giác; khẩu ngữ và viết đều dùng Ví dụ: Anh ấy tự động nộp hồ sơ đúng hạn. |
| tự giác | trung tính; nhấn mạnh ý thức bên trong; trang trọng/giáo dục Ví dụ: Em ấy rất tự giác làm bài tập. |
| chủ động | trung tính; nhấn mạnh thế chủ động trong hành vi; phổ thông Ví dụ: Cần chủ động hoàn thành nhiệm vụ. |
| bị động | trung tính; trái nghĩa trực tiếp về thế chủ–bị; phổ thông Ví dụ: Đừng làm việc một cách bị động. |
Nghĩa 2: (Máy móc) có khả năng, sau khi đã được khởi động, tự hoạt động mà không cần có người tham gia trực tiếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự động | kỹ thuật; trung tính; mô tả tính năng hệ thống/thiết bị Ví dụ: Hệ thống báo cháy tự động kích hoạt khi phát hiện khói. |
| tự hành | kỹ thuật; trang trọng; nhấn mạnh tự vận hành/di chuyển Ví dụ: Robot tự hành tuần tra kho. |
| thủ công | kỹ thuật/đối lập với tự động; trung tính; làm bằng tay Ví dụ: Quy trình này vẫn còn thủ công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về máy móc hoặc hành động của con người mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kỹ thuật, mô tả hệ thống hoặc quy trình tự vận hành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả một cảnh hoặc tình huống cụ thể liên quan đến máy móc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, công nghệ thông tin và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính hiện đại, tiên tiến khi nói về công nghệ.
- Phong cách trung tính, thường không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả máy móc hoặc hệ thống có khả năng tự vận hành.
- Tránh dùng khi mô tả hành động cần sự can thiệp của con người.
- Thường đi kèm với các từ chỉ máy móc hoặc hệ thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự phát" khi nói về hành động của con người.
- Khác biệt với "tự giác" ở chỗ "tự động" không cần ý thức chủ động.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "máy tự động", "hệ thống tự động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (máy, hệ thống), phó từ (rất, khá) để tạo thành cụm từ miêu tả.
