Tự hành
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thiết bị máy móc) có thể tự di chuyển để vận hành.
Ví dụ:
Ô tô tự hành tự lái trên cao tốc mà không cần tài xế cầm lái.
Nghĩa: (Thiết bị máy móc) có thể tự di chuyển để vận hành.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc robot tự hành chạy quanh lớp để nhặt bút rơi.
- Xe dọn sân tự hành đi chậm rãi và quét lá vào thùng.
- Tàu thuyền đồ chơi tự hành tự lướt trên mặt nước trong chậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe giao hàng tự hành men theo vỉa hè, né người đi bộ khá khéo.
- Robot tự hành trên sao Hỏa bò qua bãi đá, gửi ảnh về Trái Đất.
- Máy cắt cỏ tự hành chạy theo lộ trình đã lập, không cần ai đẩy.
3
Người trưởng thành
- Ô tô tự hành tự lái trên cao tốc mà không cần tài xế cầm lái.
- Trong nhà máy, xe kéo tự hành chở linh kiện giữa các chuyền, tối ưu nhịp sản xuất.
- Rover tự hành là đôi mắt di động của nhân loại trên những hành tinh xa.
- Thành phố thông minh sẽ dựa vào mạng lưới phương tiện tự hành để giảm tắc đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thiết bị máy móc) có thể tự di chuyển để vận hành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự hành | trung tính, kỹ thuật; phạm vi cơ khí–robot, nhấn mạnh khả năng tự di chuyển Ví dụ: Ô tô tự hành tự lái trên cao tốc mà không cần tài xế cầm lái. |
| tự động | trung tính, kỹ thuật; bao quát hơn, trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật gần như thay thế được khi nói về phương tiện/thiết bị tự vận hành Ví dụ: Xe tự động khám phá địa hình hoạt động ổn định. |
| thủ công | trung tính; đối lập về cách vận hành do con người trực tiếp điều khiển/di chuyển Ví dụ: Xe đẩy thủ công cần người kéo đẩy liên tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về công nghệ, kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, mô tả thiết bị, máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thiết bị có khả năng tự vận hành mà không cần sự can thiệp của con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại thiết bị như "robot tự hành".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính năng tự động khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tự động" ở chỗ "tự hành" nhấn mạnh khả năng di chuyển.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ loại thiết bị cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thiết bị hoặc máy móc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "máy tự hành", "xe tự hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thiết bị hoặc máy móc, ví dụ: "robot tự hành", "xe tự hành".
