Thủ công
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lao động sản xuất bằng tay với công cụ giản đơn, thô sơ.
Ví dụ:
Họ may áo bằng phương pháp thủ công, đường kim mũi chỉ rất đều.
2.
danh từ
Môn học dạy làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kĩ năng lao động.
Ví dụ:
Môn thủ công dạy học sinh rèn đôi tay và tính kiên nhẫn.
Nghĩa 1: Lao động sản xuất bằng tay với công cụ giản đơn, thô sơ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà thêu khăn bằng tay, làm việc thủ công rất khéo.
- Bố đan rổ thủ công từ tre ở sân nhà.
- Con nặn con mèo bằng đất sét theo cách thủ công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô nghệ nhân làm gốm thủ công, từng đường vuốt đều và chắc.
- Xưởng nhỏ sản xuất đồ da thủ công, mỗi chiếc ví có dấu vân tay riêng.
- Bạn mình tự đóng kệ sách thủ công, nhìn mộc mạc mà bền.
3
Người trưởng thành
- Họ may áo bằng phương pháp thủ công, đường kim mũi chỉ rất đều.
- Giữa thời máy móc ồn ào, một món đồ làm thủ công vẫn giữ hơi thở của người thợ.
- Tôi chọn cà phê rang thủ công vì thích sự tỉ mỉ trong từng mẻ nhỏ.
- Khôi phục nghề đan lát thủ công cũng là giữ lại ký ức của làng.
Nghĩa 2: Môn học dạy làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kĩ năng lao động.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay tiết thủ công, lớp làm máy bay giấy.
- Cô phát giấy màu cho tiết thủ công để chúng mình gấp hoa.
- Em thích môn thủ công vì được tự tay cắt dán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ thủ công, chúng tôi học làm mô hình ngôi nhà bằng bìa.
- Bạn Lan khéo tay nên bài thủ công lúc nào cũng sạch và đẹp.
- Thầy dặn mang kéo nhỏ an toàn cho tiết thủ công tuần sau.
3
Người trưởng thành
- Môn thủ công dạy học sinh rèn đôi tay và tính kiên nhẫn.
- Khi trở lại trường cũ, tôi vẫn nhớ mùi hồ dán trong những giờ thủ công.
- Nhiều trường gộp thủ công vào hoạt động trải nghiệm, nhưng tinh thần tự tay làm vẫn còn đó.
- Một tiết thủ công được chuẩn bị chu đáo có thể vun bồi thói quen làm việc cẩn thận cho trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lao động sản xuất bằng tay với công cụ giản đơn, thô sơ.
Từ đồng nghĩa:
làm tay
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ công | trung tính, miêu tả phương thức; sắc thái truyền thống, đối lập với cơ giới/hiện đại Ví dụ: Họ may áo bằng phương pháp thủ công, đường kim mũi chỉ rất đều. |
| làm tay | khẩu ngữ, trung tính, nhẹ Ví dụ: Sản phẩm này làm tay hoàn toàn. |
| cơ giới | trang trọng, trung tính; nói về sản xuất bằng máy móc Ví dụ: Khâu này làm thủ công, khâu kia đã cơ giới. |
Nghĩa 2: Môn học dạy làm những vật đơn giản bằng tay để rèn luyện kĩ năng lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động làm bằng tay, như "làm đồ thủ công".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, kinh tế hoặc văn hóa, ví dụ "ngành nghề thủ công".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi miêu tả các hoạt động sáng tạo hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong giáo dục hoặc các ngành nghề liên quan đến sản xuất thủ công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tỉ mỉ, khéo léo và truyền thống.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ đến sự sáng tạo và kỹ năng cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào kỹ năng làm bằng tay hoặc các sản phẩm không qua máy móc.
- Tránh dùng khi nói về sản xuất công nghiệp hoặc các quy trình tự động hóa.
- Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, nghệ thuật hoặc các ngành nghề truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công nghiệp" khi nói về sản xuất, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thủ công nghiệp" ở chỗ "thủ công" nhấn mạnh vào kỹ năng cá nhân hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hoạt động hoặc sản phẩm cụ thể, như "làm đồ thủ công".
1
Chức năng ngữ pháp
Là danh từ khi chỉ môn học hoặc hoạt động, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Là động từ khi chỉ hành động sản xuất, có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định khi là danh từ (ví dụ: "môn thủ công"), hoặc đứng trước danh từ chỉ đối tượng khi là động từ (ví dụ: "thủ công đồ gỗ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, thường đi kèm với các từ chỉ định (môn, bài). Khi là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng sản xuất (đồ gỗ, sản phẩm).
