Tay
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận phía trên của cơ thể người, từ vai đến các ngón, dùng để cầm, nắm; thường được coi là biểu tượng của lao động cụ thể của con người.
2.
danh từ
Chi trước hay xúc tu của một số động vật, thường có khả năng cầm, nắm đơn giản.
3.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Tay của con người, coi là biểu tượng của hoạt động tham gia vào một việc gì.
4.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Tay của con người, coi là biểu tượng của khả năng, trình độ nghề nghiệp, hay khả năng hành động nói chung.
5.
danh từ
Tay của con người, coi là biểu tượng của quyền sử dụng, định đoạt.
6.
danh từ
(khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ con người, về mặt có khả năng hoạt động nào đó (thường hàm ý chế).
7.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng trước một số danh từ chỉ công cụ). Người giỏi về một môn, một nghề nào đó.
8.
danh từ
(dùng trước một số danh từ số lượng). Bên tham gia vào một việc nào đó, trong quan hệ giữa các bên với nhau.
9.
danh từ
Bộ phận của vật, tương ứng với tay hay có hình dáng, chức năng như cái tay. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận phía trên của cơ thể người, từ vai đến các ngón, dùng để cầm, nắm; thường được coi là biểu tượng của lao động cụ thể của con người.
Nghĩa 2: Chi trước hay xúc tu của một số động vật, thường có khả năng cầm, nắm đơn giản.
Nghĩa 3: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Tay của con người, coi là biểu tượng của hoạt động tham gia vào một việc gì.
Nghĩa 4: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Tay của con người, coi là biểu tượng của khả năng, trình độ nghề nghiệp, hay khả năng hành động nói chung.
Nghĩa 5: Tay của con người, coi là biểu tượng của quyền sử dụng, định đoạt.
Nghĩa 6: (khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ con người, về mặt có khả năng hoạt động nào đó (thường hàm ý chế).
Nghĩa 7: (khẩu ngữ; dùng trước một số danh từ chỉ công cụ). Người giỏi về một môn, một nghề nào đó.
Nghĩa 8: (dùng trước một số danh từ số lượng). Bên tham gia vào một việc nào đó, trong quan hệ giữa các bên với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tay | Trung tính, chỉ một phía trong quan hệ. Ví dụ: |
| bên | Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ một phía, một phe trong quan hệ, tranh chấp. Ví dụ: Hai bên đã đạt được thỏa thuận. |
Nghĩa 9: Bộ phận của vật, tương ứng với tay hay có hình dáng, chức năng như cái tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc ám chỉ con người với khả năng cụ thể, ví dụ "tay nghề".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc khi mô tả cụ thể về cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tượng trưng, ví dụ "bàn tay của số phận".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ bộ phận của máy móc có chức năng tương tự tay người.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể hàm ý chế giễu khi dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
- Thường không trang trọng, trừ khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả bộ phận cơ thể hoặc khả năng của con người.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
- Có nhiều biến thể và cách dùng trong các cụm từ cố định như "tay nghề", "tay trắng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cánh tay" khi mô tả chi tiết.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chế giễu.
- Hiểu rõ các cụm từ cố định để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "cái", "một".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái tay", "một tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tay mạnh"), động từ ("cầm tay"), và lượng từ ("một tay").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
