Tự trị
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau d.) Có quyền tự quản lí lấy công việc nội bộ của mình (thường nói về một bộ phận trong một quốc gia).
Ví dụ:
Khu vực này được tự trị, tự quyết các vấn đề nội bộ.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau d.) Có quyền tự quản lí lấy công việc nội bộ của mình (thường nói về một bộ phận trong một quốc gia).
1
Học sinh tiểu học
- Vùng đó được cho phép tự trị nên họ tự quyết việc của mình.
- Hội đồng làng được tự trị, tự đặt quy ước cho dân làng.
- Đảo nhỏ kia được tự trị để người dân tự lo trường học và bệnh xá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Địa phương này được trao quyền tự trị, nên chính quyền sở tại tự ban hành quy định phù hợp với đời sống người dân.
- Khi được tự trị, cộng đồng thiểu số có thể tự gìn giữ lễ hội và tiếng nói của họ mà không cần chờ lệnh từ trung ương.
- Bản đồ hành chính ghi rõ khu vực tự trị, cho thấy nơi đó tự quản lý ngân sách và dịch vụ công cơ bản.
3
Người trưởng thành
- Khu vực này được tự trị, tự quyết các vấn đề nội bộ.
- Được trao quyền tự trị, họ chủ động thiết kế chính sách gần với nhu cầu của dân cư hơn là theo khuôn mẫu từ thủ đô.
- Khi một vùng tự trị, tiếng nói bản địa có chỗ đứng, và quyết định không bị lẫn vào tiếng ồn của bộ máy trung ương.
- Quy chế tự trị không phải là tấm khiên tuyệt đối; nó cần năng lực quản trị để biến quyền hạn thành lợi ích cho cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quyền tự quản của một đơn vị hành chính hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản về chính trị, quản lý nhà nước hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quyền tự quản của một đơn vị trong một hệ thống lớn hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến quản lý, chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ đơn vị hành chính hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự chủ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ sự tự quản của cá nhân.
- Đảm bảo hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc hành chính khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được tự trị", "có quyền tự trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận, phó từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "bộ phận tự trị", "hoàn toàn tự trị".
