Chủ quyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền làm chủ của một nước trong các quan hệ đối nội và đối ngoại.
Ví dụ: Nhà nước kiên quyết bảo vệ chủ quyền trước mọi hành vi xâm phạm.
Nghĩa: Quyền làm chủ của một nước trong các quan hệ đối nội và đối ngoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Quần đảo ấy thuộc chủ quyền của nước ta.
  • Quốc kỳ bay trên đảo là dấu hiệu khẳng định chủ quyền.
  • Nhà nước bảo vệ chủ quyền để người dân sống yên ổn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biên giới được canh giữ nghiêm ngặt để bảo đảm chủ quyền quốc gia.
  • Việc vẽ đúng đường biên trên bản đồ là cách tôn trọng chủ quyền của mỗi nước.
  • Trong tranh chấp biển, chứng cứ lịch sử là nền tảng khẳng định chủ quyền hợp pháp.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nước kiên quyết bảo vệ chủ quyền trước mọi hành vi xâm phạm.
  • Chủ quyền không chỉ nằm trên bản đồ mà còn ở ý chí giữ gìn của cả dân tộc.
  • Khi kinh tế phụ thuộc quá mức, chủ quyền có thể bị bào mòn một cách âm thầm.
  • Mọi thỏa thuận quốc tế đều cần rạch ròi giới hạn để không ảnh hưởng tới chủ quyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyền làm chủ của một nước trong các quan hệ đối nội và đối ngoại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ quyền Trang trọng, pháp lý-quốc tế; trung tính; phạm vi nhà nước, không dùng cho cá nhân Ví dụ: Nhà nước kiên quyết bảo vệ chủ quyền trước mọi hành vi xâm phạm.
lệ thuộc Trung tính; pháp lý-chính trị; đối nghĩa về tình trạng mất quyền làm chủ Ví dụ: Một quốc gia lệ thuộc không có toàn vẹn chủ quyền.
đô hộ Lịch sử, mạnh; nêu trạng thái bị cai trị bởi nước khác Ví dụ: Thời kỳ bị đô hộ, đất nước mất chủ quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, pháp lý, và báo chí khi nói về quyền lực của một quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực luật pháp quốc tế, quan hệ quốc tế và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào tính khách quan và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về quyền lực và quyền hạn của một quốc gia trong các vấn đề quốc tế và nội bộ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Thường đi kèm với các từ như "quốc gia", "lãnh thổ", "toàn vẹn" để nhấn mạnh phạm vi và tính chất của quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "quyền lực" hoặc "quyền hạn"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • "Chủ quyền" thường mang tính pháp lý và chính trị, không nên dùng để chỉ quyền sở hữu cá nhân.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và pháp lý của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ quyền quốc gia", "chủ quyền lãnh thổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chủ quyền tuyệt đối"), động từ ("bảo vệ chủ quyền"), hoặc danh từ khác ("chủ quyền biển đảo").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...