Lệ thuộc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phụ thuộc tới mức mất tự chủ, mất quyền chủ động.
Ví dụ:
Doanh nghiệp này lệ thuộc vào một khách hàng lớn nên dễ bị ép giá.
Nghĩa: Phụ thuộc tới mức mất tự chủ, mất quyền chủ động.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn nó làm gì, em làm y như vậy, cứ lệ thuộc vào người khác.
- Bạn Minh không dám tự chọn trò chơi, lúc nào cũng lệ thuộc vào ý bạn.
- Con đừng lệ thuộc vào điện thoại, tự chơi với bạn và chạy nhảy nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không nên lệ thuộc vào đáp án trên mạng, hãy tự suy nghĩ trước khi hỏi.
- Khi quá lệ thuộc vào lời khen, bạn sẽ bối rối mỗi lần không được chú ý.
- Có người quen sống lệ thuộc vào lịch trình của người khác nên mất hết thời gian riêng.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp này lệ thuộc vào một khách hàng lớn nên dễ bị ép giá.
- Khi trái tim lệ thuộc vào sự công nhận, ta đánh rơi bản lĩnh tự thân.
- Anh đã từng lệ thuộc vào thói quen cũ đến mức quên mất mình muốn gì.
- Quan hệ bền chỉ khi đôi bên tự nguyện, không ai lệ thuộc vào ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phụ thuộc trong các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phụ thuộc về kinh tế, chính trị hoặc xã hội giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự mất tự do hoặc sự kiểm soát trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa mất tự do hoặc quyền kiểm soát.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất tự chủ hoặc quyền kiểm soát.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khuyến khích sự độc lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phụ thuộc" nhưng "lệ thuộc" nhấn mạnh hơn về sự mất tự chủ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lệ thuộc", "đang lệ thuộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lệ thuộc, phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "rất".
