Ăn bám
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có sức lao động mà không làm việc, chỉ sống nhờ vào lao động của người khác.
Ví dụ:
Anh ta đã trưởng thành nhưng vẫn ăn bám gia đình, không chịu tìm việc làm.
Nghĩa: Có sức lao động mà không làm việc, chỉ sống nhờ vào lao động của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai lớn không đi làm, chỉ ở nhà ăn bám bố mẹ.
- Bạn Lan không chịu học, chỉ muốn ăn bám gia đình.
- Chú ấy khỏe mạnh nhưng lại thích ăn bám người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số người trẻ có xu hướng ăn bám cha mẹ, không muốn tự lập.
- Việc ăn bám người khác sẽ khiến chúng ta mất đi sự tự tin và độc lập.
- Xã hội không khuyến khích lối sống ăn bám, mà đề cao tinh thần tự chủ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã trưởng thành nhưng vẫn ăn bám gia đình, không chịu tìm việc làm.
- Lối sống ăn bám không chỉ gây gánh nặng cho người thân mà còn bào mòn ý chí và phẩm giá của chính mình.
- Trong một xã hội hiện đại, việc ăn bám được coi là một biểu hiện của sự thiếu trách nhiệm và ý chí vươn lên.
- Đừng để bản thân rơi vào vòng luẩn quẩn của sự ăn bám, hãy tự mình tạo dựng giá trị và cuộc sống riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sức lao động mà không làm việc, chỉ sống nhờ vào lao động của người khác.
Từ đồng nghĩa:
sống bám
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn bám | Diễn tả thái độ tiêu cực, miệt thị, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta đã trưởng thành nhưng vẫn ăn bám gia đình, không chịu tìm việc làm. |
| sống bám | Trung tính hơn "ăn bám" một chút, nhưng vẫn mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc, không tự lập. Ví dụ: Cô ấy không muốn sống bám vào gia đình mãi. |
| tự lập | Tích cực, chỉ khả năng tự mình lo liệu mọi việc, không phụ thuộc vào người khác. Ví dụ: Anh ấy đã tự lập từ năm 18 tuổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không tự lập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh nhân vật lười biếng hoặc phụ thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái phê phán, không khuyến khích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không tự lập.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "phụ thuộc" ở chỗ "ăn bám" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ăn bám gia đình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: gia đình, bạn bè) để chỉ đối tượng mà hành động hướng tới.
