Ăn hại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ ăn và gây tốn kém, thiệt hại cho người khác, không làm được gì có ích.
Ví dụ: Nếu một người chỉ biết tiêu tiền mà không chịu làm việc, họ sẽ bị coi là ăn hại.
Nghĩa: Chỉ ăn và gây tốn kém, thiệt hại cho người khác, không làm được gì có ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Tèo chỉ thích chơi, không giúp mẹ việc gì, mẹ bảo bạn ấy ăn hại.
  • Con sâu này chỉ ăn lá cây, không làm gì tốt, đúng là ăn hại.
  • Cái máy tính cũ chỉ tốn điện, không dùng được nữa, nó thật là ăn hại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu không chịu học hành và làm việc, chúng ta sẽ dễ trở thành gánh nặng, bị coi là ăn hại.
  • Một số người chỉ biết tiêu tiền của gia đình mà không có ý chí tự lập, thật là ăn hại.
  • Sự lười biếng và thiếu trách nhiệm có thể biến một người thành kẻ ăn hại trong mắt cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Nếu một người chỉ biết tiêu tiền mà không chịu làm việc, họ sẽ bị coi là ăn hại.
  • Thái độ sống thụ động, chỉ biết nhận mà không cho đi, sẽ khiến bạn trở thành một kẻ ăn hại trong xã hội.
  • Trong một tập thể, nếu có thành viên chỉ biết dựa dẫm, không đóng góp công sức, họ sẽ bị coi là ăn hại.
  • Việc lãng phí tài nguyên quốc gia mà không tạo ra bất kỳ giá trị bền vững nào là một hành động ăn hại nghiêm trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không có đóng góp tích cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn phê phán nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vô dụng" ở chỗ "ăn hại" nhấn mạnh vào việc gây thiệt hại.
  • Cần chú ý đến mối quan hệ và hoàn cảnh khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ăn hại quá nhiều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "người ăn hại", "con vật ăn hại".