Vô tích sự

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không được việc gì, không có tác dụng, ích lợi gì.
Ví dụ: Anh ta cảm thấy vô tích sự khi không thể tìm được việc làm ổn định.
Nghĩa: Không được việc gì, không có tác dụng, ích lợi gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bút này hết mực rồi, nó vô tích sự quá.
  • Bạn Nam không giúp được gì, bạn ấy thấy mình vô tích sự.
  • Chiếc xe đạp cũ bị hỏng, giờ nó nằm đó vô tích sự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảm giác mình vô tích sự khi không thể giúp đỡ gia đình vượt qua khó khăn thật tồi tệ.
  • Những lời chỉ trích vô tích sự chỉ làm nhụt chí người khác mà thôi.
  • Nếu không có mục tiêu rõ ràng, mọi nỗ lực có thể trở nên vô tích sự.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cảm thấy vô tích sự khi không thể tìm được việc làm ổn định.
  • Đôi khi, những lời khuyên vô tích sự còn gây hại hơn là không nói gì.
  • Một cuộc sống không có ý nghĩa, không đóng góp gì cho xã hội sẽ trở nên vô tích sự.
  • Dù đã cố gắng hết sức, nhưng trước tình thế đó, mọi hành động của anh đều trở nên vô tích sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không được việc gì, không có tác dụng, ích lợi gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô tích sự Diễn tả sự thiếu khả năng hoặc không mang lại kết quả, thường mang sắc thái tiêu cực, đôi khi là sự thất vọng hoặc chê bai. Ví dụ: Anh ta cảm thấy vô tích sự khi không thể tìm được việc làm ổn định.
vô dụng Trung tính đến tiêu cực, dùng để chỉ người hoặc vật không có khả năng làm việc, không mang lại lợi ích. Ví dụ: Anh ta cảm thấy mình thật vô dụng khi không giúp được gì cho gia đình.
hữu ích Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ vật hoặc hành động mang lại lợi ích, có giá trị. Ví dụ: Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tập của sinh viên.
hữu dụng Trung tính, thường dùng cho vật, đôi khi cho người, có khả năng sử dụng, có tác dụng. Ví dụ: Công cụ này rất hữu dụng trong công việc sửa chữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không có ích trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc sự thất vọng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất vọng, chê trách hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng về hiệu quả của ai đó hoặc điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vô dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Có thể thay bằng các từ nhẹ nhàng hơn như "không hiệu quả" trong các tình huống cần lịch sự.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây tổn thương cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô tích sự", "hoàn toàn vô tích sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "một công việc vô tích sự".