Vô bổ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không mang lại ích lợi gì.
Ví dụ:
Việc lo lắng thái quá về những điều không thể thay đổi là hoàn toàn vô bổ.
Nghĩa: Không mang lại ích lợi gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chơi game cả ngày thật vô bổ.
- Việc cãi nhau chỉ là vô bổ.
- Đọc sách không hiểu gì thì vô bổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dành quá nhiều thời gian cho những cuộc tranh luận vô bổ sẽ khiến chúng ta bỏ lỡ nhiều điều quan trọng.
- Những lời nói vô bổ không giúp giải quyết vấn đề mà chỉ làm mọi chuyện thêm phức tạp.
- Nếu không có mục tiêu rõ ràng, mọi nỗ lực có thể trở nên vô bổ.
3
Người trưởng thành
- Việc lo lắng thái quá về những điều không thể thay đổi là hoàn toàn vô bổ.
- Đôi khi, chúng ta cần học cách buông bỏ những mối bận tâm vô bổ để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
- Một cuộc sống chỉ chạy theo vật chất mà thiếu đi giá trị tinh thần sẽ trở nên vô bổ và trống rỗng.
- Những lời chỉ trích vô bổ không mang tính xây dựng chỉ làm tổn thương người khác mà không đem lại bất kỳ cải thiện nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không mang lại ích lợi gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô bổ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, dùng để chỉ sự thiếu vắng giá trị, hiệu quả hoặc lợi ích thực tế. Ví dụ: Việc lo lắng thái quá về những điều không thể thay đổi là hoàn toàn vô bổ. |
| vô ích | Trung tính, nhấn mạnh sự không mang lại kết quả mong muốn hoặc lãng phí công sức. Ví dụ: Mọi nỗ lực của anh ấy đều trở nên vô ích. |
| vô dụng | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, nhấn mạnh sự không có khả năng sử dụng hoặc không có giá trị thực tiễn. Ví dụ: Chiếc máy tính cũ này đã trở nên vô dụng. |
| có ích | Trung tính, nhấn mạnh sự mang lại lợi ích, giá trị. Ví dụ: Việc học ngoại ngữ rất có ích cho công việc. |
| hữu ích | Trung tính, hơi trang trọng hơn 'có ích', nhấn mạnh tính ứng dụng, sự giúp đỡ. Ví dụ: Cuốn sách này cung cấp nhiều thông tin hữu ích. |
| có lợi | Trung tính, nhấn mạnh sự mang lại ưu điểm, thuận lợi hoặc kết quả tốt. Ví dụ: Đầu tư vào giáo dục luôn là một quyết định có lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hoạt động hoặc thông tin không mang lại lợi ích thực tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc nhận xét.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo sắc thái châm biếm hoặc phê phán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.
- Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu ích lợi của một hành động hoặc thông tin.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô ích" nhưng "vô bổ" nhấn mạnh hơn vào sự không có lợi ích.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô bổ", "hoàn toàn vô bổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hoàn toàn".
