Có ích

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng làm lợi, đem lại hiệu quả tốt.
Ví dụ: Việc đọc sách mỗi ngày rất có ích cho việc mở rộng kiến thức.
Nghĩa: Có tác dụng làm lợi, đem lại hiệu quả tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Sách là người bạn có ích của em.
  • Tập thể dục mỗi ngày rất có ích cho sức khỏe.
  • Giúp đỡ bạn bè là việc làm có ích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc học ngoại ngữ từ sớm sẽ rất có ích cho tương lai nghề nghiệp của bạn.
  • Tham gia các hoạt động tình nguyện là cách có ích để phát triển bản thân và đóng góp cho cộng đồng.
  • Những lời khuyên chân thành từ thầy cô luôn có ích trong việc định hướng con đường học tập của chúng em.
3
Người trưởng thành
  • Việc đọc sách mỗi ngày rất có ích cho việc mở rộng kiến thức.
  • Đôi khi, những thất bại lại là bài học có ích nhất, giúp ta trưởng thành và mạnh mẽ hơn.
  • Một cuộc sống có ích không chỉ là làm giàu cho bản thân mà còn là cống hiến giá trị cho xã hội.
  • Dù ở vị trí nào, mỗi người đều có thể tìm thấy cách để trở nên có ích, dù là qua những hành động nhỏ bé nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng làm lợi, đem lại hiệu quả tốt.
Từ đồng nghĩa:
hữu ích có lợi
Từ trái nghĩa:
vô ích vô bổ có hại
Từ Cách sử dụng
có ích Chỉ sự vật, hành động mang lại giá trị tích cực, lợi ích hoặc hiệu quả tốt. Thường dùng trong ngữ cảnh trung tính, khách quan. Ví dụ: Việc đọc sách mỗi ngày rất có ích cho việc mở rộng kiến thức.
hữu ích Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Thông tin này rất hữu ích cho nghiên cứu của chúng tôi.
có lợi Trung tính, nhấn mạnh khía cạnh mang lại lợi ích cụ thể, cả vật chất lẫn tinh thần. Ví dụ: Việc học ngoại ngữ rất có lợi cho sự nghiệp.
vô ích Trung tính, chỉ sự không mang lại bất kỳ lợi ích hay kết quả nào. Ví dụ: Mọi cố gắng của anh ấy đều vô ích.
vô bổ Trung tính, thường dùng để chỉ những thứ không mang lại lợi ích về mặt tinh thần, kiến thức hoặc sức khỏe. Ví dụ: Đọc những tin tức vô bổ chỉ làm mất thời gian.
có hại Trung tính, nhấn mạnh khía cạnh gây tổn thất, tác động tiêu cực. Ví dụ: Thức khuya thường xuyên rất có hại cho sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một hành động, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả giá trị hoặc lợi ích của một chính sách, nghiên cứu, hoặc sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để đánh giá tính hiệu quả của một giải pháp hoặc công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, đánh giá cao.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc lợi ích của một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mô tả chi tiết hoặc hình ảnh phong phú.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "có lợi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản cần sự chính xác và chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất có ích", "không có ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ khi làm định ngữ.