Bất tài

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có tài năng.
Ví dụ: Anh ta thừa nhận mình bất tài trong việc quản lý tài chính cá nhân.
Nghĩa: Không có tài năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Hoa không biết hát, bạn ấy thấy mình bất tài.
  • Dù rất thích vẽ, nhưng tay bạn Minh lại hơi bất tài.
  • Em bé không thể xếp hình cao, có lẽ em ấy hơi bất tài trong việc này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy luôn cảm thấy mình bất tài trong lĩnh vực nghệ thuật, dù đã thử sức nhiều lần.
  • Một người bất tài trong giao tiếp sẽ gặp nhiều khó khăn khi làm việc nhóm.
  • Dù có ý chí, nhưng nếu bất tài trong một lĩnh vực nào đó, việc thành công sẽ rất khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thừa nhận mình bất tài trong việc quản lý tài chính cá nhân.
  • Một người lãnh đạo bất tài có thể dẫn đến sự suy thoái của cả một tổ chức.
  • Đôi khi, sự bất tài không phải là thiếu nỗ lực, mà là chưa tìm thấy đúng sở trường của mình.
  • Trong cuộc sống, việc nhận ra mình bất tài ở một khía cạnh nào đó không phải là thất bại, mà là cơ hội để tìm hướng đi khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có tài năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất tài Tiêu cực, dùng để đánh giá hoặc chê bai khả năng của một người, thường mang ý chỉ sự thiếu hụt năng lực bẩm sinh hoặc kỹ năng cần thiết. Ví dụ: Anh ta thừa nhận mình bất tài trong việc quản lý tài chính cá nhân.
kém cỏi Trung tính, dùng để đánh giá khả năng còn hạn chế hoặc không đạt yêu cầu. Ví dụ: Dù đã cố gắng nhưng anh ấy vẫn cảm thấy mình kém cỏi trong lĩnh vực này.
có tài Trung tính, khẳng định một người sở hữu khả năng, năng lực nhất định. Ví dụ: Cô ấy là người có tài, luôn hoàn thành tốt mọi việc được giao.
tài năng Tích cực, nhấn mạnh khả năng đặc biệt, vượt trội trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: Cậu bé bộc lộ năng khiếu âm nhạc từ nhỏ, thực sự là một người tài năng.
giỏi giang Tích cực, khen ngợi khả năng làm việc tốt, tháo vát và hiệu quả. Ví dụ: Cô ấy rất giỏi giang trong công việc, được mọi người nể phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không có khả năng trong một lĩnh vực nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống thiếu khả năng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu khả năng rõ rệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây cảm giác xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thiếu kinh nghiệm" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu khả năng bẩm sinh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất tài", "quá bất tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) hoặc danh từ (người, lãnh đạo).