Tài năng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Năng lực xuất sắc, khả năng làm giỏi và có sáng tạo một công việc gì.
Ví dụ:
Tài năng giúp công việc vượt trội hơn mức bình thường.
2.
danh từ
Người có tài năng.
Ví dụ:
Công ty đang tìm kiếm những tài năng phù hợp với chiến lược mới.
Nghĩa 1: Năng lực xuất sắc, khả năng làm giỏi và có sáng tạo một công việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có tài năng vẽ, bức tranh nào cũng sinh động.
- Cậu bé bộc lộ tài năng đá bóng, chuyền bóng rất khéo.
- Cô giáo khen tài năng hát của Minh vì em hát rất đúng nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ tài năng lập trình, cậu ấy nhanh chóng tạo được một ứng dụng hữu ích cho lớp.
- Bài luận của cô bạn gây ấn tượng vì tài năng sắp xếp ý tưởng mạch lạc và mới lạ.
- Đội văn nghệ của trường nổi tiếng vì tài năng hòa âm, biến bài cũ thành tiết mục mới mẻ.
3
Người trưởng thành
- Tài năng giúp công việc vượt trội hơn mức bình thường.
- Tài năng không tự đến; nó lớn lên cùng kỷ luật và bền bỉ.
- Khi gặp giới hạn, tài năng thật sự biết cách biến khó thành cơ hội.
- Tài năng có giá trị nhất khi soi sáng người khác chứ không chỉ tỏa sáng cho riêng mình.
Nghĩa 2: Người có tài năng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy là một tài năng của đội bơi nhí của trường.
- Chú nghệ sĩ kia là tài năng của làng vì đàn rất hay.
- Bạn Nam được coi là tài năng của câu lạc bộ cờ vua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thủ lĩnh câu lạc bộ robotics là một tài năng triển vọng của trường.
- Trong đội văn học, cô bạn ấy là tài năng khiến thầy cô kỳ vọng.
- Giải đấu năm nay quy tụ nhiều tài năng trẻ từ các tỉnh.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang tìm kiếm những tài năng phù hợp với chiến lược mới.
- Giữ chân tài năng đòi hỏi môi trường minh bạch và cơ hội phát triển thật.
- Một xã hội biết trân trọng tài năng thì cũng biết nâng đỡ những người đang học hỏi.
- Điều đáng quý ở tài năng không chỉ là kỹ năng, mà còn là khí chất và trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Năng lực xuất sắc, khả năng làm giỏi và có sáng tạo một công việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài năng | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ mạnh (xuất sắc), dùng trong học thuật/báo chí Ví dụ: Tài năng giúp công việc vượt trội hơn mức bình thường. |
| tài giỏi | trung tính, mức độ mạnh vừa; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Cô ấy có tài giỏi nổi bật trong lĩnh vực toán học. |
| năng lực | trung tính, mức độ rộng; hành chính–chuyên môn (gần nghĩa khi nhấn mạnh năng lực nổi trội) Ví dụ: Anh ấy có năng lực vượt trội về thiết kế. |
| thiên tài | mạnh, văn chương–báo chí; thường chỉ mức xuất chúng bậc cao (gần nghĩa tăng cấp) Ví dụ: Cậu bé được coi là thiên tài âm nhạc. |
| bất tài | mạnh, sắc thái chê bai; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Không thể giao việc quan trọng cho kẻ bất tài. |
| kém cỏi | mức độ khá mạnh, phê phán; khẩu ngữ Ví dụ: Trong lĩnh vực này anh ta còn kém cỏi. |
| vô năng | mạnh, trang trọng lạnh; văn bản phê bình Ví dụ: Ban lãnh đạo bị đánh giá là vô năng trong quản trị. |
Nghĩa 2: Người có tài năng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài năng | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong báo chí, quản trị nhân sự Ví dụ: Công ty đang tìm kiếm những tài năng phù hợp với chiến lược mới. |
| nhân tài | trung tính, trang trọng; hành chính–báo chí Ví dụ: Doanh nghiệp nỗ lực thu hút nhân tài. |
| kiệt xuất | mạnh, tôn vinh; báo chí–văn chương (thường làm định ngữ danh xưng người) Ví dụ: Anh là một người kiệt xuất của ngành. |
| thiên tài | mạnh, tôn vinh cao; văn chương–báo chí Ví dụ: Cô ấy là một thiên tài toán học. |
| bất tài | mạnh, chê bai trực diện; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Không nên trọng dụng kẻ bất tài. |
| vô dụng | mạnh, khẩu ngữ, miệt thị; dùng cho người Ví dụ: Đừng gọi ai là kẻ vô dụng chỉ vì một sai lầm. |
| vô tài | trang trọng lạnh, mức mạnh; văn bản phê bình Ví dụ: Không thể đề bạt người vô tài lên chức cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về khả năng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả năng lực của cá nhân hoặc nhóm trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc tác giả có khả năng đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để đánh giá năng lực chuyên môn của cá nhân trong ngành nghề cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có khả năng vượt trội.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
- Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng đặc biệt của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về khả năng thông thường, có thể thay bằng từ "khả năng".
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khả năng" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- "Tài năng" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "khả năng".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ khen ngợi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tài năng xuất sắc", "tài năng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, nổi bật), động từ (phát triển, thể hiện), và các từ chỉ sở hữu (của, của anh ấy).
