Vô năng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có năng lực gì.
Ví dụ: Anh ta tỏ ra vô năng trước công việc được giao.
Nghĩa: Không có năng lực gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không làm được bài toán đơn giản, trông thật vô năng.
  • Em thấy vô năng khi mãi không buộc được dây giày.
  • Cậu bé đứng trước mô hình lắp ráp mà lúng túng, cảm giác vô năng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi nhóm cần ý tưởng, cậu ta im lặng, bỗng thấy mình vô năng giữa cuộc thảo luận.
  • Đứng trước bài thuyết trình chưa chuẩn bị, mình bối rối và thấy vô năng rõ rệt.
  • Nhìn bạn sửa mã còn mình chẳng hiểu gì, mình thấy mình vô năng đến ngượng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tỏ ra vô năng trước công việc được giao.
  • Đi qua những lần đổ vỡ, tôi mới nhận ra sự vô năng của bản thân khi né tránh trách nhiệm.
  • Trong cuộc họp, sự vô năng lộ rõ ở cách anh ta vòng vo mà không đưa ra giải pháp.
  • Có lúc ta cần thừa nhận sự vô năng để bắt đầu học lại từ đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có năng lực gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hữu năng tài giỏi
Từ Cách sử dụng
vô năng mạnh, sắc thái phê phán, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Anh ta tỏ ra vô năng trước công việc được giao.
bất tài trung tính–phê phán, mức mạnh vừa, dùng rộng Ví dụ: Lãnh đạo bất tài sẽ kìm hãm tập thể.
kém cỏi khẩu ngữ, mức mạnh vừa, miêu tả năng lực thấp Ví dụ: Cậu ấy quá kém cỏi cho vị trí này.
hữu năng trang trọng, mức đối lập trực tiếp, tương ứng nghĩa từ nguyên Ví dụ: Nhân sự hữu năng sẽ được trọng dụng.
tài giỏi trung tính–khen, mức mạnh, dùng rộng Ví dụ: Cô ấy rất tài giỏi trong quản lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó thiếu khả năng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống thiếu năng lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương.
  • Không trang trọng, nên cẩn thận khi sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu năng lực một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bất tài" ở chỗ "vô năng" nhấn mạnh sự hoàn toàn thiếu năng lực.
  • Cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "vô" (không có) và "năng" (năng lực).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "người vô năng", "hệ thống vô năng".