Năng khiếu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những phẩm chất sẵn có giúp con người có thể hoàn thành tốt một loại hoạt động.
Ví dụ: Anh ấy có năng khiếu lãnh đạo nên nhóm làm việc rất gắn kết.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những phẩm chất sẵn có giúp con người có thể hoàn thành tốt một loại hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoa có năng khiếu vẽ nên tranh của bạn ấy lúc nào cũng sinh động.
  • Thầy bảo Minh có năng khiếu toán vì bạn giải bài rất nhanh và đúng.
  • Bé Lan có năng khiếu múa, cứ nghe nhạc là cơ thể uyển chuyển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo nhận ra năng khiếu viết của tôi qua những trang nhật ký đầy cảm xúc.
  • Bạn Nam có năng khiếu bóng rổ, cứ vào sân là phối hợp rất nhịp nhàng.
  • Không phải ai cũng có năng khiếu ngoại ngữ, nhưng ai cũng có thể rèn luyện để tiến bộ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có năng khiếu lãnh đạo nên nhóm làm việc rất gắn kết.
  • Chỉ sau vài buổi, chị bộc lộ năng khiếu nấu ăn: nêm nếm chuẩn và biết cân vị tinh tế.
  • Đứa trẻ có năng khiếu âm nhạc thường nghe giai điệu như bắt trúng mạch cảm xúc của bài hát.
  • Khi chọn nghề, nhận diện năng khiếu giúp ta không lãng phí những năm tháng thử sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổng thể nói chung những phẩm chất sẵn có giúp con người có thể hoàn thành tốt một loại hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
năng khiếu trung tính, học thuật/giáo dục; phạm vi rộng, không nhấn mạnh mức độ xuất chúng Ví dụ: Anh ấy có năng khiếu lãnh đạo nên nhóm làm việc rất gắn kết.
tài năng mạnh hơn, trang trọng/văn chương; thường hàm ý mức độ cao hơn năng khiếu Ví dụ: Cậu bé bộc lộ tài năng âm nhạc từ sớm.
bất tài mạnh, phê phán; phủ định năng lực nói chung Ví dụ: Giao việc quan trọng cho kẻ bất tài là mạo hiểm.
vô năng mạnh, khẩu ngữ/chê bai; nhấn vào sự thiếu năng lực Ví dụ: Đừng đánh giá cả đội chỉ vì một vài người vô năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về khả năng đặc biệt của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể, như âm nhạc, hội họa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, phát triển cá nhân hoặc tuyển dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tài năng thiên bẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao về khả năng của ai đó.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự nhiên, không cần qua đào tạo nhiều.
  • Tránh dùng khi muốn nói về kỹ năng có được qua rèn luyện.
  • Thường đi kèm với các lĩnh vực cụ thể như "năng khiếu âm nhạc", "năng khiếu hội họa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài năng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Năng khiếu" thường chỉ khả năng bẩm sinh, trong khi "tài năng" có thể bao gồm cả khả năng phát triển qua rèn luyện.
  • Chú ý không lạm dụng từ này để tránh làm giảm giá trị của những nỗ lực học tập và rèn luyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "năng khiếu âm nhạc", "năng khiếu hội họa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, nổi bật), động từ (phát triển, bộc lộ) và các danh từ chỉ lĩnh vực (âm nhạc, hội họa).