Tiềm năng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng, năng lực tiêm tàng.
Ví dụ:
Cô ấy có tiềm năng lớn trong ngành thiết kế.
Nghĩa: Khả năng, năng lực tiêm tàng.
1
Học sinh tiểu học
- Mảnh đất này có tiềm năng trồng rau rất tốt.
- Bạn Lan có tiềm năng vẽ tranh đẹp.
- Dòng sông nhỏ có tiềm năng làm du lịch bằng thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng của trường có tiềm năng nếu chăm luyện tập đều đặn.
- Bạn ấy chưa nói nhiều, nhưng tiềm năng thuyết trình lộ ra qua từng bài tập.
- Thành phố nhỏ này ẩn chứa tiềm năng phát triển công nghệ khi mạng lưới internet phủ rộng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có tiềm năng lớn trong ngành thiết kế.
- Doanh nghiệp đang tìm cách đánh thức tiềm năng của thị trường nội địa.
- Không phải cơ hội nào cũng rõ ràng; đôi khi tiềm năng nằm ở nơi ít ai để ý.
- Tiềm năng chỉ là lời hứa cho tương lai; giá trị đến từ việc biến nó thành kết quả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng, năng lực tiêm tàng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiềm năng | trung tính, học thuật/kinh tế–khoa học, phạm vi rộng, mức độ khái quát cao Ví dụ: Cô ấy có tiềm năng lớn trong ngành thiết kế. |
| tiềm lực | trung tính, chính luận/kinh tế; bao quát nguồn lực ẩn chứa Ví dụ: Tiềm lực của doanh nghiệp này rất lớn. |
| hạn chế | trung tính, đánh giá thiếu/ít; thường dùng đối lập trong phân tích Ví dụ: Dự án còn nhiều hạn chế về nhân sự. |
| yếu kém | mạnh, phê phán, khẩu ngữ–chính luận Ví dụ: Nguồn nhân lực địa phương vẫn yếu kém. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng phát triển của một người hoặc một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi phân tích, đánh giá khả năng phát triển của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về kinh tế, khoa học để chỉ khả năng phát triển hoặc ứng dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ vọng, lạc quan về khả năng phát triển.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản phân tích, đánh giá.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng phát triển chưa được khai thác hết.
- Tránh dùng khi không có cơ sở để đánh giá khả năng phát triển.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "con người", "thị trường", "công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khả năng"; "tiềm năng" nhấn mạnh vào khả năng chưa được khai thác.
- Chú ý không dùng "tiềm năng" khi đã có bằng chứng rõ ràng về khả năng thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiềm năng phát triển", "tiềm năng kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "tiềm năng lớn", "khai thác tiềm năng".
