Cơ hội
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoàn cảnh thuận tiện gặp được để làm việc gì thường mong ước.
Ví dụ:
Đó là cơ hội hiếm, đừng bỏ lỡ.
2.
tính từ
Cơ hội chủ nghĩa (nói tắt).
Ví dụ:
Anh ta khá cơ hội, gặp bên nào lợi là nghiêng bên ấy.
Nghĩa 1: Hoàn cảnh thuận tiện gặp được để làm việc gì thường mong ước.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay là cơ hội để em xin lỗi bạn.
- Cô giáo nói đây là cơ hội tốt để cả lớp tham gia thi vẽ.
- Trời tạnh mưa, chúng em có cơ hội ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đề tài mở cho cả lớp là cơ hội để mình thể hiện ý tưởng riêng.
- Một lời khen đúng lúc đôi khi là cơ hội để làm hòa sau hiểu lầm.
- Buổi tham quan là cơ hội quý để tụi mình học ngoài sách vở.
3
Người trưởng thành
- Đó là cơ hội hiếm, đừng bỏ lỡ.
- Một cánh cửa khép lại thường gợi ra cơ hội khác, nếu mình chịu nhìn kỹ.
- Khi thị trường chao đảo, người tỉnh táo vẫn nhận ra cơ hội trong rủi ro.
- Gặp đúng người đúng lúc là cơ hội có thể đổi hướng cả cuộc đời.
Nghĩa 2: Cơ hội chủ nghĩa (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy bị chê là cơ hội vì chỉ thân khi bạn giỏi.
- Không nên làm người cơ hội, chỉ nghĩ lợi cho mình.
- Cô giáo dặn: đừng cư xử kiểu cơ hội trong nhóm bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bị coi là cơ hội khi hay bám theo người nổi bật để được chú ý.
- Thói quen đổi ý theo lợi riêng khiến cậu ấy mang tiếng cơ hội.
- Trong đội bóng, lối cư xử cơ hội làm mất lòng tin của mọi người.
3
Người trưởng thành
- Anh ta khá cơ hội, gặp bên nào lợi là nghiêng bên ấy.
- Sự cơ hội trong chính trị khiến lời hứa trở nên rỗng.
- Ở chỗ làm, kiểu hành xử cơ hội bào mòn tinh thần đồng đội.
- Khi người ta quá cơ hội, nguyên tắc chỉ còn là chiếc áo khoác thay theo thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoàn cảnh thuận tiện gặp được để làm việc gì thường mong ước.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ hội | trung tính; dùng rộng rãi; sắc thái tích cực nhẹ tùy ngữ cảnh Ví dụ: Đó là cơ hội hiếm, đừng bỏ lỡ. |
| thời cơ | trung tính, hơi trang trọng; mức mạnh hơn “cơ hội” Ví dụ: Đây là thời cơ để mở rộng thị trường. |
| dịp | khẩu ngữ, nhẹ, ngắn gọn; mức yếu hơn Ví dụ: Gặp dịp thì mình thử sức. |
| bất lợi | trung tính; nêu tình thế đối nghịch, không thuận Ví dụ: Tình hình bất lợi cho đội chủ nhà. |
| nguy cơ | trung tính; đối lập về giá trị: khả năng xấu đe doạ Ví dụ: Doanh nghiệp đứng trước nguy cơ thua lỗ. |
Nghĩa 2: Cơ hội chủ nghĩa (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ hội | tiêu cực, phê phán; sắc thái chính trị–đạo đức; trang trọng hoặc nghị luận Ví dụ: Anh ta khá cơ hội, gặp bên nào lợi là nghiêng bên ấy. |
| thực dụng | trung tính→tiêu cực tùy ngữ cảnh; gần nghĩa khi nhấn lợi ích trước mắt Ví dụ: Cách hành xử quá thực dụng khiến đồng đội khó chịu. |
| chính trực | tích cực, trang trọng; nhấn mạnh kiên định nguyên tắc Ví dụ: Anh ấy luôn chính trực, không vì lợi ích riêng. |
| liêm chính | tích cực, trang trọng; nhấn mạnh trong sạch, không vụ lợi Ví dụ: Một người lãnh đạo liêm chính sẽ không hành xử cơ hội. |
| nguyên tắc | trung tính–tích cực; giữ lập trường nhất quán Ví dụ: Cô ấy rất nguyên tắc, không thay đổi vì lợi ích cá nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những dịp thuận lợi trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các dịp hoặc điều kiện thuận lợi trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra những tình huống hoặc bối cảnh đặc biệt trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về "cơ hội chủ nghĩa" trong các bài viết chính trị hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự thuận lợi hoặc tiềm năng.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Trong ngữ cảnh tiêu cực, "cơ hội chủ nghĩa" có thể mang ý nghĩa phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự thuận lợi hoặc tiềm năng trong một tình huống.
- Tránh dùng "cơ hội" khi không có yếu tố thuận lợi rõ ràng.
- "Cơ hội chủ nghĩa" chỉ nên dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dịp" khi không có yếu tố thuận lợi rõ ràng.
- "Cơ hội" thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "nắm bắt", "tận dụng".
- Chú ý không dùng "cơ hội" một cách bừa bãi trong ngữ cảnh tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cơ hội" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cơ hội" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cơ hội" thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong vai trò chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ hội tốt", "cơ hội lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cơ hội" thường kết hợp với tính từ (như "tốt", "lớn") và động từ (như "có", "tìm kiếm").
