Thời cơ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoàn cảnh thuận lợi đến trong một thời gian ngắn, đảm bảo một việc nào đó có thể tiến hành có kết quả.
Ví dụ:
Đơn vị tận dụng thời cơ để ký hợp đồng ngay trong cuộc họp.
Nghĩa: Hoàn cảnh thuận lợi đến trong một thời gian ngắn, đảm bảo một việc nào đó có thể tiến hành có kết quả.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy trời tạnh mưa, đội bóng nắm thời cơ để ghi bàn.
- Cô giáo mở cửa bước ra, em chớp thời cơ chào cô thật to.
- Bạn Lan thấy mẹ vui, tranh thủ thời cơ xin phép đi công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tài lúng túng một thoáng, cậu nhanh trí nắm thời cơ phát bóng nhanh.
- Khi thầy cho làm lại bài, đó là thời cơ để cải thiện điểm số.
- Trên sân khấu, cô ca sĩ chớp thời cơ bắt nhịp với tiếng vỗ tay đang dâng lên.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị tận dụng thời cơ để ký hợp đồng ngay trong cuộc họp.
- Thị trường biến động hiếm thấy, ai tỉnh táo mới dám nắm lấy thời cơ đổi đời.
- Anh im lặng đúng lúc, giữ thời cơ cho cuộc đàm phán ngày mai.
- Thời cơ đến như cơn gió, chậm một nhịp là chỉ còn bụi sau lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn cảnh thuận lợi đến trong một thời gian ngắn, đảm bảo một việc nào đó có thể tiến hành có kết quả.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời cơ | trung tính, sắc thái thời điểm ngắn ngủi, thường trong ngữ cảnh chiến lược/quyết định Ví dụ: Đơn vị tận dụng thời cơ để ký hợp đồng ngay trong cuộc họp. |
| cơ hội | trung tính, phổ biến, bao quát; dùng rộng rãi cả khẩu ngữ lẫn trang trọng Ví dụ: Ta phải nắm lấy cơ hội này để mở rộng thị trường. |
| dịp | khẩu ngữ, nhẹ, hẹp hơn; dùng trong tình huống cụ thể, thời gian ngắn Ví dụ: Đây là dịp tốt để thương lượng giá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cơ hội trong cuộc sống hàng ngày, như công việc hay học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo, hoặc bài báo khi đề cập đến cơ hội kinh tế, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự quan trọng của một khoảnh khắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, chiến lược kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về một cơ hội có thể mang lại kết quả tốt.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng và tính ngắn hạn của một cơ hội.
- Tránh dùng khi không có yếu tố thời gian hoặc không có khả năng thực hiện.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "nắm bắt", "tận dụng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cơ hội", cần chú ý đến yếu tố thời gian ngắn hạn của "thời cơ".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi không có yếu tố thời gian.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ chỉ hành động tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời cơ vàng", "thời cơ tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tốt", "vàng") và động từ (như "nắm bắt", "tận dụng").
