Cơ duyên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Duyên ngẫu nhiên mà tạo hoá đã định sẵn, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ: Tôi tin đó là cơ duyên nên mới gặp anh giữa thành phố đông đúc.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Duyên ngẫu nhiên mà tạo hoá đã định sẵn, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ cơ duyên, em gặp lại con mèo lạc đúng trước cổng nhà.
  • Cô giáo nói mẹ con quen nhau từ một cơ duyên đẹp ở trường làng.
  • Bố kể ông nhặt được cuốn sách hay nhờ một cơ duyên trên đường đi chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bảo cuộc gặp gỡ hôm ấy là cơ duyên, như thể mọi thứ đã hẹn từ trước.
  • Tình bạn của chúng mình lớn lên từ một cơ duyên nhỏ: cùng trú mưa dưới hiên thư viện.
  • Cô nhận lớp mới và gọi đó là cơ duyên, vì chính lớp này giúp cô tìm lại niềm vui dạy học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tin đó là cơ duyên nên mới gặp anh giữa thành phố đông đúc.
  • Có những người đi qua đời ta như một cơn gió thoảng, nhưng người ở lại hẳn là do cơ duyên đã đẩy đưa.
  • Nhiều năm rẽ lối, cuối cùng ta vẫn quay về bàn làm việc cũ, tưởng tình cờ mà hoá ra cơ duyên sắp đặt.
  • Trong phiên chợ sớm, bắt gặp cuốn sách từng tìm, tôi mỉm cười: cơ duyên biết chọn đúng lúc để gõ cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả sự gặp gỡ hay sự kiện có tính định mệnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự huyền bí, định mệnh, thường mang sắc thái triết lý.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự gặp gỡ hoặc sự kiện có tính định mệnh, không thể giải thích bằng lý trí.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "duyên số" hay "định mệnh" nhưng "cơ duyên" nhấn mạnh vào sự ngẫu nhiên và bất ngờ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ duyên kỳ lạ", "cơ duyên bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kỳ lạ, bất ngờ) hoặc động từ (gặp, có).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...