Duyên

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần cho là trời định dành cho mỗi người, về khả năng có quan hệ tình cảm (thường là quan hệ nam nữ, vợ chồng) hòa hợp, gắn bó nào đó trong cuộc đời.
Ví dụ: Họ đến với nhau vì duyên, không vì toan tính.
2.
danh từ
Sự hài hòa của một số nét tế nhị đáng yêu ở con người, tạo nên vẻ hấp dẫn tự nhiên.
Ví dụ: Nét có duyên của cô là sự điềm đạm, lời ít mà trúng ý.
Nghĩa 1: Phần cho là trời định dành cho mỗi người, về khả năng có quan hệ tình cảm (thường là quan hệ nam nữ, vợ chồng) hòa hợp, gắn bó nào đó trong cuộc đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú bảo gặp nhau là có duyên, nên thành vợ chồng.
  • Mẹ nói đôi bạn kia có duyên nên quen nhau rất hợp.
  • Bà cười bảo: “Có duyên thì sẽ gặp, không lo đâu con.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại kể, ông bà nên vợ chồng là nhờ duyên đưa đẩy giữa những lần gặp gỡ tình cờ.
  • Cậu ấy bảo, nếu có duyên thì sau này chúng mình lại học chung lớp.
  • Trên phim, hai nhân vật xa lạ cứ chạm mặt mãi, như thể duyên cứ kéo họ lại gần.
3
Người trưởng thành
  • Họ đến với nhau vì duyên, không vì toan tính.
  • Có những cuộc gặp gỡ tưởng chừng thoáng qua, rồi duyên bỗng thắt lại thành một đời gắn bó.
  • Ta đi qua bao người, chỉ một ánh nhìn khiến tim yên chỗ, chắc là duyên đã tới.
  • Khi duyên cạn, người hiền cũng đành buông tay, để mỗi bên an phần đường riêng.
Nghĩa 2: Sự hài hòa của một số nét tế nhị đáng yêu ở con người, tạo nên vẻ hấp dẫn tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói năng nhỏ nhẹ, nên ai cũng khen có duyên.
  • Chị bán hàng cười tươi, giọng nói nghe rất có duyên.
  • Bạn ấy không trang điểm nhiều mà vẫn có duyên lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo có duyên khi giảng bài, nên lớp chăm chú nghe từ đầu đến cuối.
  • Bạn lớp trưởng không quá nổi bật, nhưng thần thái có duyên khiến người ta quý mến.
  • Nụ cười hiền và cách nói chuyện chừng mực tạo nên cái duyên riêng của bạn.
3
Người trưởng thành
  • Nét có duyên của cô là sự điềm đạm, lời ít mà trúng ý.
  • Cái duyên không phô trương: một ánh mắt biết lắng nghe, một nụ cười vừa đủ.
  • Trang phục giản dị nhưng phối tinh tế, khiến vẻ có duyên hiện ra tự nhiên.
  • Duyên là thứ khó gọi tên: đôi khi chỉ là cách người ta chừa chỗ cho nhau trong câu nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần cho là trời định dành cho mỗi người, về khả năng có quan hệ tình cảm (thường là quan hệ nam nữ, vợ chồng) hòa hợp, gắn bó nào đó trong cuộc đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
duyên mang tính định mệnh, tâm linh, thường dùng trong quan hệ tình cảm Ví dụ: Họ đến với nhau vì duyên, không vì toan tính.
duyên nợ nhấn mạnh sự ràng buộc, định mệnh trong tình yêu Ví dụ: Họ có duyên nợ từ kiếp trước.
duyên phận trang trọng, chỉ sự sắp đặt của số phận trong quan hệ Ví dụ: Duyên phận đã đưa họ đến với nhau.
Nghĩa 2: Sự hài hòa của một số nét tế nhị đáng yêu ở con người, tạo nên vẻ hấp dẫn tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về sự hấp dẫn tự nhiên của ai đó hoặc mối quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, sự hấp dẫn của nhân vật hoặc mối quan hệ tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế và có phần lãng mạn.
  • Thường thuộc phong cách văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn tự nhiên hoặc mối quan hệ tình cảm định mệnh.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp để chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "duyên dáng" khi chỉ sự hấp dẫn.
  • Khác biệt với "duyên phận" ở chỗ "duyên" nhấn mạnh sự hấp dẫn, còn "duyên phận" nhấn mạnh định mệnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái tình cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "duyên phận", "duyên số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("duyên dáng"), động từ ("có duyên"), hoặc các danh từ khác ("duyên phận").