Duyên nợ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quan hệ tình duyên ràng buộc tựa như nợ nần, được định sẵn từ kiếp trước, theo đạo Phật.
Ví dụ:
Họ bảo đó là duyên nợ nên mới nên vợ nên chồng.
2.
danh từ
(vch.). Quan hệ gắn bó, tựa như tự nhiên mà có, khó dứt bỏ.
Nghĩa 1: Quan hệ tình duyên ràng buộc tựa như nợ nần, được định sẵn từ kiếp trước, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà bảo chúng mình có duyên nợ, nên mới gặp và thương nhau.
- Cô dâu chú rể tin rằng họ có duyên nợ, nên cưới nhau rất vui.
- Bà hay nói: có duyên nợ thì xa mấy cũng gặp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe chuyện của họ, mình cứ thấy như duyên nợ kéo hai người quay về bên nhau.
- Có người tin rằng duyên nợ đã sắp đặt, nên lỡ hẹn hôm nay rồi mai vẫn gặp.
- Trong truyện cổ, đôi lứa vượt bao sóng gió vì tin vào duyên nợ từ kiếp trước.
3
Người trưởng thành
- Họ bảo đó là duyên nợ nên mới nên vợ nên chồng.
- Qua bao lần lỡ làng, cô vẫn nghĩ có lẽ duyên nợ chưa tới, nên lòng bình thản chờ.
- Anh nhìn vào mắt chị và tin rằng một sợi duyên nợ rất cũ đang kéo hai người lại gần.
- Đêm tân hôn, họ khẽ cười, gọi cuộc gặp gỡ này là món duyên nợ do trời trao.
Nghĩa 2: (vch.). Quan hệ gắn bó, tựa như tự nhiên mà có, khó dứt bỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quan hệ tình duyên ràng buộc tựa như nợ nần, được định sẵn từ kiếp trước, theo đạo Phật.
Nghĩa 2: (vch.). Quan hệ gắn bó, tựa như tự nhiên mà có, khó dứt bỏ.
Từ đồng nghĩa:
tình nghĩa nghĩa tình
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duyên nợ | Diễn tả mối quan hệ gắn bó sâu sắc, tự nhiên, khó chia lìa, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng. Ví dụ: |
| tình nghĩa | Trung tính, diễn tả mối quan hệ sâu sắc, có sự gắn bó và trách nhiệm. Ví dụ: Anh em phải giữ lấy tình nghĩa. |
| nghĩa tình | Trung tính, nhấn mạnh sự gắn bó, lòng trung thành và trách nhiệm trong mối quan hệ. Ví dụ: Họ sống với nhau có nghĩa tình. |
| xa lạ | Trung tính, diễn tả trạng thái không quen biết, không có mối liên hệ. Ví dụ: Hai người họ giờ đây như xa lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về mối quan hệ tình cảm có sự gắn bó sâu sắc, khó dứt bỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích văn hóa, tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả mối tình định mệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó, định mệnh trong tình cảm, thường mang sắc thái lãng mạn, sâu lắng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương nhiều hơn là khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó không thể tách rời trong mối quan hệ tình cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong các câu chuyện tình yêu, truyền thuyết, hoặc khi nói về số phận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "duyên phận", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Duyên nợ" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, có yếu tố định mệnh, không chỉ là sự gặp gỡ tình cờ.
- Người học cần chú ý sắc thái tình cảm khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Duyên nợ" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "duyên nợ này", "duyên nợ ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sâu nặng"), động từ (như "trả"), hoặc các từ chỉ định (như "này", "ấy").
