Tình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự yêu mến, gắn bó giữa người với người.
Ví dụ: Anh em giữ nhau vì cái tình lâu năm.
2.
danh từ
Sự yêu đương giữa nam và nữ.
Ví dụ: Họ yêu nhau.
3.
danh từ
Tình cảm nói chung.
Ví dụ: Câu nói ấy thiếu tình.
4.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Tình cảnh, hoàn cảnh.
Ví dụ: Tình hình không thuận lợi.
Nghĩa 1: Sự yêu mến, gắn bó giữa người với người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ngồi cạnh em mỗi ngày, em quý bạn vì cái tình bạn bè.
  • Cô giáo hỏi thăm em khi ốm, em thấy ấm vì tình cô trò.
  • Ông bà ôm cháu, căn nhà đầy tình gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bạn chuyển trường, cả lớp làm thiệp, giữ tròn cái tình bạn bè.
  • Hàng xóm giúp nhau dọn bão, khu phố gắn lại bằng tình người.
  • Có lúc cãi nhau, nhưng nhờ tình anh em, tụi mình vẫn ngồi xuống làm hòa.
3
Người trưởng thành
  • Anh em giữ nhau vì cái tình lâu năm.
  • Qua bao biến cố, tình đồng đội vẫn là sợi dây níu người ta đứng dậy.
  • Người đi xa lâu ngày, về gặp lại, mới thấy tình làng nghĩa xóm không hề nhạt.
  • Giữa thành phố vội vàng, một cái nắm tay giúp đỡ cũng đủ gọi là tình người.
Nghĩa 2: Sự yêu đương giữa nam và nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nắm tay cô, ai cũng bảo đó là tình vợ chồng.
  • Anh chị nhà bên hay nhìn nhau cười, họ có tình yêu đẹp.
  • Trong truyện cổ tích, hoàng tử và công chúa có tình đôi lứa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đỏ mặt khi nhận thư, cái tình đầu đời chạm vào tim nhỏ.
  • Họ đi dưới mưa, tình như mùi đất ướt, dịu và ấm.
  • Có khi giận hờn, nhưng tình yêu vẫn kéo hai người ngồi lại bên nhau.
3
Người trưởng thành
  • Họ yêu nhau.
  • Tình đến nhẹ như sương, mà thiếu nó, đời bỗng trơ vơ.
  • Giữa những dự định dang dở, tình là điều khiến người ta dám thay đổi.
  • Tình yêu không phải lời hứa dài lâu, mà là từng chăm chút mỗi ngày.
Nghĩa 3: Tình cảm nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vẽ bức tranh để gửi tình của mình cho mẹ.
  • Chú bộ đội nhận thư, thấy ấm vì tình của mọi người.
  • Bạn tặng em chiếc kẹo, em nhớ cái tình đó mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn ngắn thôi, nhưng đầy tình, đọc lên nghe ấm cả lớp.
  • Một lời hỏi han đúng lúc, đủ trao tình cho người đang mệt.
  • Người ta có thể nghèo tiền, nhưng giàu tình thì vẫn thấy đời sáng.
3
Người trưởng thành
  • Câu nói ấy thiếu tình.
  • Giữa chốn làm ăn, giữ chút tình để khỏi biến mình thành sỏi đá.
  • Bạn bè lâu ngày không gặp, chỉ một tin nhắn cũng trao qua lại chút tình.
  • Viết một lá thư tay, để sự tình cảm mang theo hơi người, chứ không chỉ ký hiệu lạnh lùng.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế) Tình cảnh, hoàn cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn đang khó, thầy cô hiểu tình mà giúp.
  • Thấy bạn lạc mẹ, ai cũng thương tình mà dắt đi tìm.
  • Cảnh mưa to, đường ngập, tình thế bắt buộc nghỉ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kể rõ tình cảnh gia đình, nên lớp quyên góp giúp bạn.
  • Đội bóng rơi vào tình thế thiếu người, phải đổi chiến thuật.
  • Trong tình hình này, mình nên bình tĩnh rồi hẵng quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Tình hình không thuận lợi.
  • Trong cái tình thế éo le ấy, chọn im lặng đôi khi là cách bớt tổn thương.
  • Hiểu người ta ở vào tình cảnh nào, rồi hãy phán xét lời họ nói.
  • Gặp tình huống gấp gáp, ưu tiên việc cứu người trước mọi thủ tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc, mối quan hệ giữa người với người, như "tình bạn", "tình yêu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để miêu tả sâu sắc các mối quan hệ và cảm xúc, như trong thơ ca, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính cá nhân.
  • Phong cách thường là thân mật, gần gũi, nhưng cũng có thể trang trọng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm hoặc cảm xúc giữa người với người.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ mối quan hệ cụ thể, như "tình bạn", "tình yêu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cảm xúc", "cảm giác" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình yêu", "tình bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tình cảm"), động từ ("có tình"), hoặc danh từ khác ("tình bạn").
yêu thương mến quý ái luyến cảm lòng tâm ý chí