Lòng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn (nói tổng quát).
Ví dụ: Họ gọi một đĩa lòng luộc, chấm mắm tôm, chuyện trò rôm rả.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Bụng con người.
Ví dụ: Tôi đói, lòng sôi lên từng đợt.
3.
danh từ
Bụng của con người, coi là biểu tượng của mặt tâm lí, tình cảm, ý chí, tinh thần.
Ví dụ: Tôi nhẹ lòng khi nói ra sự thật.
4.
danh từ
Phần ở giữa hay ở trong một số vật, có khả năng chứa đựng hay che chở.
Ví dụ: Họ nương náu trong lòng hang khi trời đổ gió.
Nghĩa 1: Những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ xào lòng gà thơm phức cho cả nhà.
  • Cô bán hàng rửa sạch lòng heo trước khi nấu.
  • Bà nội dạy em nhặt lòng vịt cho vào rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán bún có tô bún lòng nóng hổi, khói bay nghi ngút.
  • Ông chủ quán khử mùi lòng rất khéo nên ăn không hôi.
  • Cô đầu bếp ướp lòng với gừng để món ăn dậy mùi.
3
Người trưởng thành
  • Họ gọi một đĩa lòng luộc, chấm mắm tôm, chuyện trò rôm rả.
  • Lòng non vừa tới, giòn sật, giữ lại vị béo mà không ngấy.
  • Đi qua quán cũ, mùi lòng xào dưa kéo tôi về những bữa tối sinh viên.
  • Anh bảo, ăn miếng lòng nóng mới thấy đêm Hà Nội bớt se sắt.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Bụng con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé thấy đói cồn cào trong lòng.
  • Em ôm bụng, nói: trong lòng em đau quá.
  • Ăn xong bát cháo, lòng em ấm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chạy bộ xong, lòng tôi réo ùng ục đòi ăn.
  • Bụng đói, trong lòng cứ cuộn lên như sóng nhỏ.
  • Trời lạnh, bát mì nóng làm lòng mình ấm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đói, lòng sôi lên từng đợt.
  • Uống viên thuốc, lát sau lòng dịu lại, cơn quặn rút lắng xuống.
  • Những ngày gió trở, bát cháo hành làm ấm lòng từ bên trong.
  • Đêm trực dài, lòng rỗng không chỉ muốn lót dạ bằng bát cơm nóng.
Nghĩa 3: Bụng của con người, coi là biểu tượng của mặt tâm lí, tình cảm, ý chí, tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Em mở lòng xin lỗi bạn trước.
  • Cô giáo dạy phải biết giữ lòng ngay thẳng.
  • Bạn ấy có lòng tốt, luôn giúp đỡ mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khép lòng lại, không còn vui như trước.
  • Có những lời khen làm lòng người nở hoa cả ngày.
  • Giữ vững lòng tự trọng giúp ta đi đúng đường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhẹ lòng khi nói ra sự thật.
  • Đừng đánh đổi sự bình yên trong lòng lấy một tiếng vỗ tay ngắn ngủi.
  • Có những vết xước nằm sâu trong lòng, thời gian mới là thuốc.
  • Người mạnh mẽ không phải không sợ, mà biết đặt nỗi sợ vào đúng chỗ trong lòng.
Nghĩa 4: Phần ở giữa hay ở trong một số vật, có khả năng chứa đựng hay che chở.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim núp trong lòng cây tránh mưa.
  • Cô cất bút vào lòng túi cặp.
  • Hòn sỏi nằm yên trong lòng bàn tay em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọt nước thấm dần vào lòng đất mát lạnh.
  • Trái bóng mắc kẹt trong lòng lưới sau cú sút.
  • Con đường lượn qua lòng thung lũng xanh ngắt.
3
Người trưởng thành
  • Họ nương náu trong lòng hang khi trời đổ gió.
  • Những mạch nước ngầm chảy mãi trong lòng núi, bền bỉ và im lặng.
  • Phố cổ ôm trong lòng bao lớp ký ức lẫn bụi thời gian.
  • Tôi đặt lá thư vào lòng sách, chờ một ngày đủ can đảm để đọc lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cảm xúc, tâm trạng hoặc ý chí của con người, ví dụ như "lòng tốt", "lòng dũng cảm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các khía cạnh tâm lý, tình cảm trong các bài viết về xã hội, tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh sâu sắc về tâm hồn, cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính tích cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh tâm lý, tình cảm của con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể về cấu trúc vật lý.
  • Có thể thay thế bằng từ "tâm" trong một số trường hợp để nhấn mạnh khía cạnh tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tâm" khi diễn tả cảm xúc, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bụng" khi chỉ phần cơ thể vật lý, "lòng" thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
  • Chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lòng người", "lòng bàn tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lòng tốt"), động từ (như "mở lòng"), hoặc các danh từ khác (như "lòng đất").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...