Tâm hồn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý nghĩ và tình cảm, làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người (nói tổng quát).
Ví dụ: Tôi cần khoảng lặng để chăm sóc tâm hồn.
Nghĩa: Ý nghĩ và tình cảm, làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy có tâm hồn trong sáng, luôn biết yêu thương bạn bè.
  • Bức tranh làm em thấy lòng nhẹ nhàng, như tâm hồn đang mỉm cười.
  • Cô giáo khen thơ em vì chạm vào tâm hồn người đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ca khúc ấy chạm tới tâm hồn, khiến mình lặng đi một lúc lâu.
  • Những trang nhật ký giúp mình lắng nghe tâm hồn của chính mình.
  • Đôi khi im lặng không phải lạnh lùng, mà là cách tâm hồn nghỉ ngơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần khoảng lặng để chăm sóc tâm hồn.
  • Có những vết xước không ở trên da, mà nằm sâu trong tâm hồn và chỉ thời gian mới làm dịu lại.
  • Giữa những ồn ào khen chê, giữ cho tâm hồn không xô lệch là một phép tu hằng ngày.
  • Văn chương hay là thứ mở cửa sổ cho tâm hồn thở, ngay cả khi cuộc đời chật chội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý nghĩ và tình cảm, làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm hồn Trung tính, bao quát, văn phong phổ thông–trang trọng Ví dụ: Tôi cần khoảng lặng để chăm sóc tâm hồn.
tâm trí Trung tính; thiên về bình diện tinh thần nội tại Ví dụ: Âm nhạc chạm đến sâu thẳm tâm trí con người.
tâm tư Trung tính, hơi riêng tư; nhấn vào những nghĩ suy, tình cảm sâu kín Ví dụ: Anh thổ lộ những tâm tư của mình.
linh hồn Trang trọng/văn chương; nhấn yếu tố tinh thần vô hình của con người Ví dụ: Thi ca nuôi dưỡng linh hồn con người.
thể xác Trung tính; đối lập phương diện vật chất–thân thể Ví dụ: Đừng chỉ chăm phần thể xác mà quên nuôi dưỡng tâm hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về cảm xúc, suy nghĩ sâu sắc của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất triết lý hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để miêu tả chiều sâu nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, tinh tế trong cảm xúc và suy nghĩ.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác lãng mạn, trữ tình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến đời sống nội tâm hoặc cảm xúc của một người.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì thiếu tính cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc như "nhạy cảm", "sâu sắc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tâm trí" khi nói về suy nghĩ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng và cụ thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm hồn trong sáng", "tâm hồn nhạy cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong sáng, nhạy cảm), động từ (nuôi dưỡng, phát triển) và các từ chỉ định (một, nhiều).