Linh hồn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(trang trọng). Hồn người chết.
2.
danh từ
Người (hoặc cái) mang lại sức sống cho một hoạt động tập thể.
Ví dụ:
Chị ấy là linh hồn của dự án này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (trang trọng). Hồn người chết.
Nghĩa 2: Người (hoặc cái) mang lại sức sống cho một hoạt động tập thể.
Từ trái nghĩa:
cái vỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| linh hồn | Mang tính ẩn dụ, chỉ yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất, tạo động lực. Ví dụ: Chị ấy là linh hồn của dự án này. |
| trái tim | Ẩn dụ, trang trọng, chỉ yếu tố trung tâm, nguồn sống, động lực chính. Ví dụ: Anh ấy là trái tim của đội bóng. |
| cốt lõi | Trung tính, chỉ phần bản chất, quan trọng nhất, không thể thiếu. Ví dụ: Cốt lõi của vấn đề nằm ở đây. |
| hạt nhân | Trang trọng, chỉ phần trung tâm, quan trọng nhất, quyết định sự tồn tại hoặc phát triển. Ví dụ: Hạt nhân của sự đổi mới. |
| cái vỏ | Ẩn dụ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ phần bên ngoài, hình thức rỗng tuếch, không có giá trị cốt lõi. Ví dụ: Chỉ là cái vỏ bọc hào nhoáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về tâm linh hoặc khi nói về người có vai trò quan trọng trong nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc khi mô tả vai trò quan trọng của một cá nhân trong tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để tạo chiều sâu cảm xúc hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc khi nói về tâm linh hoặc vai trò quan trọng.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một người trong tập thể hoặc khi nói về tâm linh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm về nghĩa tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hồn" hoặc "tâm hồn" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai về nghĩa tâm linh hoặc nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "linh hồn của tập thể", "linh hồn bất tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bất tử, vĩnh cửu), động từ (trở về, tồn tại) và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
