Âm hồn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồn người chết.
Ví dụ:
Người ta thường thắp hương để cầu nguyện cho âm hồn người đã khuất được siêu thoát.
Nghĩa: Hồn người chết.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể chuyện về những âm hồn bay lượn trong đêm.
- Người ta tin rằng âm hồn của ông bà vẫn ở bên cạnh con cháu.
- Trong truyện cổ tích, có những âm hồn hiện về giúp đỡ người tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều nền văn hóa có những nghi lễ đặc biệt để tưởng nhớ âm hồn của tổ tiên.
- Trong văn học dân gian, hình tượng âm hồn thường được dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc nỗi oan khuất.
- Dù không nhìn thấy, nhưng niềm tin vào âm hồn vẫn là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của nhiều người.
3
Người trưởng thành
- Người ta thường thắp hương để cầu nguyện cho âm hồn người đã khuất được siêu thoát.
- Nỗi ám ảnh về âm hồn của quá khứ đôi khi còn nặng nề hơn cả hiện thực.
- Trong những đêm trăng thanh vắng, người ta dễ cảm nhận được sự hiện diện của những âm hồn lang thang, như một lời nhắc nhở về cõi vô thường.
- Dù khoa học không thể chứng minh, nhưng niềm tin vào âm hồn vẫn là sợi dây kết nối giữa thế giới người sống và người đã khuất, mang lại sự an ủi cho những người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hồn người chết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm hồn | Trang trọng, mang sắc thái tâm linh, chỉ linh hồn người đã khuất. Ví dụ: Người ta thường thắp hương để cầu nguyện cho âm hồn người đã khuất được siêu thoát. |
| vong hồn | Trang trọng, mang sắc thái tâm linh, chỉ linh hồn người đã khuất. Ví dụ: Cầu siêu cho các vong hồn tử sĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện ma quái hoặc truyền thuyết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc kịch bản có yếu tố huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, rùng rợn hoặc tâm linh.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc khi kể chuyện liên quan đến tâm linh.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ ngữ khác để tạo thành cụm từ có ý nghĩa rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "linh hồn" hoặc "vong hồn"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ người sống hoặc trong các tình huống không liên quan đến tâm linh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm hồn của người lính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lạnh lẽo"), động từ (như "xuất hiện"), hoặc lượng từ (như "một").
