Hồn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thực thể tinh thần mà tôn giáo và triết học duy tâm cho là độc lập với thể xác, khi nhập vào thể xác thì tạo ra sự sống và tâm lí của con người; linh hồn.
Ví dụ:
Họ tin hồn tồn tại sau khi thân xác tan rã.
2.
danh từ
Tư tưởng và tình cảm của con người (nói khái quát).
Ví dụ:
Tác phẩm có hồn thì mới sống lâu trong lòng người.
3.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp, sau động từ, tính từ) Tinh thần của con người, về mặt chịu một tác động mạnh từ bên ngoài.
Ví dụ:
Cô ấy bàng hoàng đến lạc cả hồn khi nhận tin dữ.
Nghĩa 1: Thực thể tinh thần mà tôn giáo và triết học duy tâm cho là độc lập với thể xác, khi nhập vào thể xác thì tạo ra sự sống và tâm lí của con người; linh hồn.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng khi người ta mất, hồn sẽ rời khỏi thân xác.
- Bạn nhỏ chắp tay cầu mong hồn ông ngoại được bình yên.
- Trong chuyện cổ tích, hồn cô bé biến thành ngôi sao sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người xưa tin hồn có thể lang thang tìm về nhà trong ngày giỗ.
- Nhân vật trong truyện nói hồn mình nghe được tiếng gọi của rừng.
- Bức tranh gợi cảm giác như có hồn ai đó dõi theo.
3
Người trưởng thành
- Họ tin hồn tồn tại sau khi thân xác tan rã.
- Đêm khuya, ý nghĩ về hồn người đã khuất khiến căn phòng bỗng lạnh hơn.
- Nghi thức tiễn đưa như lời nhắn gửi để hồn người đi được thong dong.
- Đứng trước mộ phần, tôi thầm gọi, mong hồn mẹ nghe được một lời con nói.
Nghĩa 2: Tư tưởng và tình cảm của con người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo bài văn phải có hồn, tức là có tình cảm thật.
- Lời hát có hồn làm cả lớp lắng nghe.
- Em vẽ bức tranh bằng cả hồn của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập làm văn cần hồn thì mới chạm tới người đọc.
- Những câu thơ mộc mạc nhưng đầy hồn tuổi mới lớn.
- Bức ảnh thiếu hồn nên trông lạnh và xa cách.
3
Người trưởng thành
- Tác phẩm có hồn thì mới sống lâu trong lòng người.
- Một bản nhạc giàu hồn thường bắt đầu từ nỗi niềm thật.
- Anh ấy làm việc chỉn chu nhưng thiếu hồn, nên mọi thứ tròn trịa mà nhạt.
- Có khi, chỉ một ánh nhìn cũng gửi gắm cả hồn của một ngày mưa.
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp, sau động từ, tính từ) Tinh thần của con người, về mặt chịu một tác động mạnh từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Em sợ đến mất hồn khi xem phim ma.
- Nghe tiếng sấm, bé giật mình hồn vía lên mây.
- Chị mừng đến rối cả hồn khi gặp lại mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta hoảng đến rụng rời cả hồn khi suýt té xe.
- Vừa nghe tin đậu, nó vui muốn bay cả hồn.
- Bị thầy gọi bất ngờ, mình thót cả hồn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bàng hoàng đến lạc cả hồn khi nhận tin dữ.
- Người đàn ông cười đến nhẹ cả hồn sau một ngày căng thẳng.
- Một ánh sét đầu mùa làm tôi giật nảy, hồn treo ngược cành cây.
- Nghe bản nhạc cũ, tôi chùng xuống, hồn như bị kéo về một thời xa vắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thực thể tinh thần mà tôn giáo và triết học duy tâm cho là độc lập với thể xác, khi nhập vào thể xác thì tạo ra sự sống và tâm lí của con người; linh hồn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồn | Trang trọng, triết học, tôn giáo. Ví dụ: Họ tin hồn tồn tại sau khi thân xác tan rã. |
| linh hồn | Trang trọng, tôn giáo, triết học, dùng để chỉ phần phi vật chất, bất tử của con người. Ví dụ: Người ta tin rằng sau khi chết, linh hồn sẽ rời khỏi thể xác. |
| thể xác | Trang trọng, khoa học, triết học, dùng để chỉ phần vật chất, hữu hình của con người. Ví dụ: Thể xác chỉ là vỏ bọc tạm thời cho linh hồn. |
| xác | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cái chết, chỉ phần thân thể đã chết. Ví dụ: Người ta tìm thấy xác của nạn nhân dưới sông. |
| thân xác | Trung tính, nhấn mạnh tính vật chất, hữu hạn và dễ hư hoại của cơ thể. Ví dụ: Dù thân xác có tàn phai, tinh thần vẫn bất diệt. |
Nghĩa 2: Tư tưởng và tình cảm của con người (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồn | Văn chương, biểu cảm, trung tính. Ví dụ: Tác phẩm có hồn thì mới sống lâu trong lòng người. |
| tâm hồn | Văn chương, biểu cảm, trung tính, thường dùng để chỉ nội tâm sâu sắc, thế giới tinh thần bên trong. Ví dụ: Cô ấy có một tâm hồn trong sáng và thánh thiện. |
Nghĩa 3: (dùng trong một số tổ hợp, sau động từ, tính từ) Tinh thần của con người, về mặt chịu một tác động mạnh từ bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, ví dụ "hồn nhiên".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "hồn thơ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trừu tượng, sâu sắc, gợi cảm xúc.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, văn chương hơn là văn phong hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc một cách sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể, như trong văn bản kỹ thuật.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa phong phú hơn, như "hồn nhiên", "hồn thơ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "linh hồn" trong một số ngữ cảnh tôn giáo.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản kỹ thuật.
- Chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ trong các tổ hợp; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồn người", "hồn ma".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ định như "cái", "một".
