Thân xác
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần xác của con người, phân biệt với phần hồn; thể xác.
Ví dụ:
Chiếc áo khoác chỉ che chở thân xác trước gió lạnh.
Nghĩa: Phần xác của con người, phân biệt với phần hồn; thể xác.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, em khoác áo ấm để giữ thân xác không bị run.
- Bạn té ngã, thân xác đau nhưng bạn vẫn mỉm cười đứng dậy.
- Ông bà bảo phải ăn uống đủ để thân xác khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi tập thể dục, mình thấy thân xác rã rời nhưng tinh thần lại phấn chấn.
- Có lúc buồn, thân xác mệt mỏi nhưng ý chí vẫn kéo mình bước tiếp.
- Bạn nói thân xác cần ngủ đủ, còn tâm trí cần một cuốn sách hay.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo khoác chỉ che chở thân xác trước gió lạnh.
- Thân xác có giới hạn, còn ước mơ thường vượt ra ngoài những giới hạn ấy.
- Người ta chăm chút thân xác mỗi ngày, nhưng đôi khi quên chăm sóc phần lặng im trong lòng.
- Sau một cuộc hành trình dài, thân xác rệu rã, còn kỷ niệm thì thức lâu hơn giấc ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần xác của con người, phân biệt với phần hồn; thể xác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân xác | trung tính, nghiêm trang nhẹ; dùng trong văn nói-viết phổ thông, đôi khi sắc thái tôn giáo/triết học Ví dụ: Chiếc áo khoác chỉ che chở thân xác trước gió lạnh. |
| thể xác | trung tính, phổ thông; tương đương trực tiếp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Chăm sóc thể xác lẫn tinh thần. |
| linh hồn | trang trọng/triết học, đối lập khái niệm với phần xác Ví dụ: Thân xác mất đi nhưng linh hồn còn mãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thể xác" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất triết học hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản giữa phần vật chất và tinh thần của con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt giữa vật chất và tinh thần, thường mang sắc thái triết học.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa phần vật chất và tinh thần của con người.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "thể xác".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thể xác" trong ngữ cảnh thông thường.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thân xác này", "thân xác của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mệt mỏi"), động từ (như "bảo vệ"), hoặc các từ chỉ định (như "này", "đó").

Danh sách bình luận