Xác thịt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể xác của con người (thường dùng để nói về khoái lạc vật chất tầm thường).
Ví dụ: Con người không chỉ có xác thịt mà còn có tâm hồn.
Nghĩa: Thể xác của con người (thường dùng để nói về khoái lạc vật chất tầm thường).
1
Học sinh tiểu học
  • Cái ôm ấm áp không chỉ ở xác thịt mà còn ở tình thương.
  • Cậu bé hiểu sức khỏe quý hơn mọi ham muốn của xác thịt.
  • Chúng em học biết tôn trọng cơ thể, không chạy theo khoái lạc xác thịt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nhận ra niềm vui bền lâu không đến từ xác thịt mà từ việc giúp đỡ người khác.
  • Giữa ánh đèn lễ hội, có người mải mê xác thịt, còn cô chọn tiếng cười cùng bạn bè.
  • Thầy dặn: đừng để ham muốn xác thịt che mờ mục tiêu học tập.
3
Người trưởng thành
  • Con người không chỉ có xác thịt mà còn có tâm hồn.
  • Trong cơn cô đơn, nhiều người tìm lối thoát ở xác thịt nhưng trở về vẫn trống rỗng.
  • Anh hiểu khoái lạc xác thịt nhanh tàn như lửa rơm, còn sự thấu cảm thì ở lại.
  • Giữa bộn bề quảng cáo kích thích xác thịt, cô chọn sự tỉnh táo để giữ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể xác của con người (thường dùng để nói về khoái lạc vật chất tầm thường).
Từ đồng nghĩa:
nhục thể
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xác thịt sắc thái chê bai, tôn giáo/đạo lý; trang trọng-văn chương; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Con người không chỉ có xác thịt mà còn có tâm hồn.
nhục thể trang trọng, tôn giáo; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Giáo lý cảnh tỉnh con người đừng chạy theo nhục thể.
tinh thần trung tính, đối lập phạm trù; trang trọng-phổ thông Ví dụ: Đừng để xác thịt lấn át tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính triết lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về triết học, tôn giáo hoặc đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự cám dỗ hoặc bản năng con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cám dỗ hoặc yếu đuối của con người trước khoái lạc vật chất.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối hoặc cám dỗ của con người trước những thú vui vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thể xác khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với từ "thể xác" ở chỗ "xác thịt" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự ham muốn xác thịt", "niềm vui xác thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan đến cảm giác, ví dụ: "thỏa mãn xác thịt", "tránh xa xác thịt".
thân thể cơ thể thể xác thân xác hình hài da thịt nhục thể thân xương máu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...