Máu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất lỏng màu đỏ chảy trong các mạch của người và động vật, có vai trò quan trọng nhiều mặt đối với sự sống của cơ thể.
Ví dụ: Xét nghiệm máu có thể cho biết nhiều chỉ số sức khỏe.
2.
danh từ
Máu của con người, coi là cái quý nhất của mỗi người (thường nói về mặt khi phải hi sinh).
Ví dụ: Có những giá trị được trả bằng máu.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Đặc trưng tâm lí có tính chất cá nhân, khiến dễ dàng hướng về một hoạt động nào đó một cách không còn biết suy nghĩ gì nữa.
Nghĩa 1: Chất lỏng màu đỏ chảy trong các mạch của người và động vật, có vai trò quan trọng nhiều mặt đối với sự sống của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi đứt tay, máu chảy ra đỏ tươi.
  • Bác sĩ lấy ít máu để kiểm tra sức khỏe.
  • Tim đập giúp máu đi khắp cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, chúng em học cách máu mang ô-xy đến từng tế bào.
  • Sau cú ngã, bạn ấy chảy máu mũi nên phải ngửa đầu và lau sạch.
  • Vết thương cần băng lại để cầm máu và tránh nhiễm trùng.
3
Người trưởng thành
  • Xét nghiệm máu có thể cho biết nhiều chỉ số sức khỏe.
  • Mỗi nhịp tim là một nhịp đẩy máu, nuôi dưỡng những vùng ta ít khi để ý.
  • Thấy máu rỉ qua lớp băng, tôi bỗng tỉnh táo và cẩn trọng hơn.
  • Giữa phòng mổ lạnh, mùi kim loại của máu khiến không khí đặc lại.
Nghĩa 2: Máu của con người, coi là cái quý nhất của mỗi người (thường nói về mặt khi phải hi sinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú bộ đội đã đổ máu để bảo vệ Tổ quốc.
  • Chúng ta biết ơn những người hi sinh máu cho hòa bình hôm nay.
  • Đừng để ai phải rơi máu vì những chuyện nhỏ nhoi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều thế hệ đã trả giá bằng máu để giữ gìn độc lập.
  • Tự do có được không chỉ bằng lời nói mà còn bằng máu của những người đi trước.
  • Một lời hứa thiếu suy nghĩ có khi làm người khác phải đổ máu.
3
Người trưởng thành
  • Có những giá trị được trả bằng máu.
  • Khi lịch sử khép lại một trang, những vệt máu vẫn nhắc ta về cái giá của lựa chọn.
  • Xin đừng để lợi ích riêng biến thành những thỏa thuận đổi máu lấy yên ổn.
  • Sự bình yên hôm nay là món nợ máu mà ta phải sống cho xứng đáng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Đặc trưng tâm lí có tính chất cá nhân, khiến dễ dàng hướng về một hoạt động nào đó một cách không còn biết suy nghĩ gì nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự nhiệt huyết, đam mê hoặc khi nói về sự hi sinh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học hoặc các bài báo về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, biểu tượng cho sự sống, sự hi sinh hoặc đam mê mãnh liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học, và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sống, sự nhiệt huyết hoặc sự hi sinh.
  • Phong cách có thể trang trọng trong văn viết, nhưng cũng có thể rất cảm xúc trong văn chương.
  • Khẩu ngữ khi nói về đam mê hoặc sự nhiệt tình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự sống, đam mê hoặc sự hi sinh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến các ý nghĩa trên để tránh hiểu lầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "huyết" trong ngữ cảnh y học để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "huyết" trong ngữ cảnh y học, cần chú ý để dùng đúng.
  • Khác biệt với "máu" trong nghĩa đen và nghĩa bóng, cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "máu đỏ", "máu của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đỏ, nóng), động từ (chảy, hiến), và lượng từ (một giọt, nhiều).