Thịt
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật.
Ví dụ:
Anh ấy giảm mỡ để phần thịt người gọn gàng hơn.
2.
danh từ
Phần chắc ở bên trong lớp vỏ quả, vỏ cây.
Ví dụ:
Quả na này thịt dày, tách múi là thấy thơm phức.
3.
động từ
Làm thịt (nói tắt).
Nghĩa 1: Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị ngã, đầu gối sưng đỏ phần thịt quanh xương.
- Mẹ dặn không véo mạnh kẻo đau phần thịt ở cánh tay.
- Con mèo béo vì có nhiều thịt, sờ vào thấy mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vận động nhiều giúp phần thịt bắp chân săn chắc hơn.
- Vết bầm tím nằm ở lớp thịt dưới da, chạm nhẹ cũng thấy đau.
- Ảnh chụp X-quang không rõ thịt, nhưng thấy rõ xương bên trong.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giảm mỡ để phần thịt người gọn gàng hơn.
- Những cú tập nặng làm bắp thịt căng lên, như sợi dây đàn vừa kéo.
- Cơn lạnh luồn qua áo, chạm vào lớp thịt khiến tôi rùng mình.
- Ở bệnh viện, bác sĩ sờ dọc thớ thịt, tìm điểm co cứng mà bệnh nhân kêu đau.
Nghĩa 2: Phần chắc ở bên trong lớp vỏ quả, vỏ cây.
1
Học sinh tiểu học
- Quả dưa hấu có thịt đỏ mọng nước.
- Em bóc cam, miếng thịt quả vàng tươi và ngọt.
- Ổi chín có thịt giòn, ăn nghe rôm rốp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thịt quả bơ mịn, béo, thường được xay làm sinh tố.
- Vỏ sầu riêng gai góc nhưng phần thịt bên trong lại mềm và thơm nức.
- Thịt quả xoài sát hạt đôi khi còn xơ, phải gặm kỹ mới hết.
3
Người trưởng thành
- Quả na này thịt dày, tách múi là thấy thơm phức.
- Những vết dao cắt lộ ra phần thịt gỗ tươi, mùi nhựa hăng hắc.
- Chọn cà chua nên ấn nhẹ, thấy thịt quả đàn hồi là đạt.
- Miếng mít chín, lớp thịt vàng ươm dính tay, ngọt đến mức muốn nhắm mắt lại mà thưởng.
Nghĩa 3: Làm thịt (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật.
Nghĩa 2: Phần chắc ở bên trong lớp vỏ quả, vỏ cây.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thịt | Trung tính, dùng để miêu tả cấu tạo thực vật. Ví dụ: Quả na này thịt dày, tách múi là thấy thơm phức. |
| cùi | Trung tính, dùng để chỉ phần ruột của quả hoặc hạt. Ví dụ: Cùi dừa rất béo và thơm. |
| vỏ | Trung tính, miêu tả lớp bọc bên ngoài của quả hoặc cây. Ví dụ: Gọt vỏ cam trước khi ăn. |
Nghĩa 3: Làm thịt (nói tắt).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thịt | Khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái mạnh, ám chỉ hành động giết mổ hoặc tiêu diệt. Ví dụ: |
| giết | Trung tính đến mạnh, chỉ hành động tước đoạt sự sống của động vật. Ví dụ: Họ giết một con gà để đãi khách. |
| mổ | Trung tính, chỉ hành động xẻ thịt động vật sau khi giết. Ví dụ: Người thợ mổ lợn rất thành thạo. |
| nuôi | Trung tính, chỉ hành động chăm sóc, duy trì sự sống của động vật. Ví dụ: Gia đình anh ấy nuôi rất nhiều gà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần ăn được của động vật, ví dụ: "thịt bò", "thịt gà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc kinh tế thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ: "thịt quả" để chỉ phần bên trong của trái cây.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong một số trường hợp, có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi dùng làm động từ "làm thịt".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thực phẩm hoặc các phần của cơ thể động vật.
- Tránh dùng "thịt" khi cần diễn đạt một cách trang trọng về các bộ phận cơ thể trong y học, nên thay bằng "cơ" hoặc "mô".
- "Làm thịt" thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể thay bằng "giết mổ" trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "thịt" (danh từ) và "làm thịt" (động từ), cần chú ý ngữ cảnh.
- "Thịt" có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, ví dụ: "thịt quả" không phải là thịt động vật.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thịt" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thịt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thịt" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ (ví dụ: "một miếng thịt", "thịt tươi"). Khi là động từ, "thịt" thường đứng sau chủ ngữ (ví dụ: "Anh ấy thịt con gà").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "thịt" thường kết hợp với lượng từ, tính từ và động từ (ví dụ: "miếng thịt", "thịt bò", "thịt nấu"). Động từ "thịt" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "thịt gà", "thịt lợn").
