Gân
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dây chằng ở đầu cơ, nối cơ với xương.
Ví dụ:
Gân là phần nối cơ với xương, giúp chuyển lực khi vận động.
2.
danh từ
Tĩnh mạch nổi lên, có thể nhìn thấy rõ ở dưới da.
Ví dụ:
Khi siết cổ tay, các gân xanh nổi hằn dưới da.
3.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Bắp thịt, về mặt là biểu hiện của thể lực.
Ví dụ:
Anh ta có gân, làm việc nặng nhiều giờ vẫn vững.
4.
danh từ
Bộ phận trông nổi rõ lên ở trên một bề mặt như những đường gân.
Ví dụ:
Gân trên phiến lá hiện rõ sau cơn mưa.
Nghĩa 1: Dây chằng ở đầu cơ, nối cơ với xương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị trẹo tay, bác sĩ dặn nghỉ để gân không bị kéo quá.
- Cô giáo bảo khởi động kỹ để gân chân đỡ đau khi chạy.
- Bé thấy gân ở cổ tay căng lên khi nắm chặt quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước giờ đá, tụi mình stretching để gân cơ ấm lên, tránh chấn thương.
- Vì tập quá sức, bạn ấy bị viêm gân gót, phải tạm nghỉ môn thể thao.
- Cầm đàn lâu không nghỉ, gân ở cổ tay tê cứng như bị buộc chặt.
3
Người trưởng thành
- Gân là phần nối cơ với xương, giúp chuyển lực khi vận động.
- Sau mấy tháng chạy bộ bừa bãi, tôi học cách tôn trọng gân cốt của mình.
- Bác sĩ bảo đau không phải do xương, mà do gân đang viêm, cứ âm ỉ như sợi dây bị sờn.
- Ngả người duỗi chân, tôi nghe gân phía sau đùi căng lên, vừa nhắc vừa nhở.
Nghĩa 2: Tĩnh mạch nổi lên, có thể nhìn thấy rõ ở dưới da.
1
Học sinh tiểu học
- Khi nắm tay thật chặt, bé thấy gân xanh nổi lên trên mu bàn tay.
- Ông nội làm vườn, gân ở cẳng tay nổi rõ như sợi dây nhỏ.
- Trời nóng, chạy nhanh, gân ở cổ mẹ hiện lên rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài chống đẩy, gân trên mu tay mình chạy dọc như những đường mảnh xanh.
- Ngồi dưới nắng, gân ở thái dương đập nhẹ theo nhịp tim.
- Bạn chụp ảnh macro, thấy gân tay của vận động viên nổi lên rằn rịt.
3
Người trưởng thành
- Khi siết cổ tay, các gân xanh nổi hằn dưới da.
- Có những ngày mệt, nhìn gân thái dương giật nhẹ mà thấy tim mình vội vã.
- Trong ánh đèn phòng tập, gân trên cẳng tay anh nổi lên, kể câu chuyện của lao động và kiên trì.
- Bà cụ xách rổ cá, gân tay hằn rõ, như bản đồ của một đời làm lụng.
Nghĩa 3: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Bắp thịt, về mặt là biểu hiện của thể lực.
1
Học sinh tiểu học
- Anh lực sĩ khoe gân, nâng tạ rất khỏe.
- Bạn ấy có gân, chạy bền và không mệt nhanh.
- Bố nói phải tập đều thì mới có gân, mới khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn cú bật nhảy đó là biết bạn có gân thật, sức bền rất tốt.
- Cậu ấy không cao to, nhưng có gân, thi chạy vẫn về đầu.
- Muốn có gân, tụi mình cần ăn ngủ đủ và tập luyện nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có gân, làm việc nặng nhiều giờ vẫn vững.
- Không phải cơ bắp phồng lên mới gọi là có gân; là sức chịu đựng âm thầm qua từng nhịp thở.
- Những người thợ hồ trông gầy, nhưng gân lắm, vác bao xi măng đi bậc thang không hụt hơi.
- Tuổi ngoài ba mươi, tôi tập lại để lấy gân, muốn cơ thể bền bỉ chứ không chỉ đẹp.
Nghĩa 4: Bộ phận trông nổi rõ lên ở trên một bề mặt như những đường gân.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá có gân chạy từ cuống ra đầu lá.
- Vỏ quả dưa có những gân trắng mảnh.
- Con ốc sên bò qua, để vệt nhờ nhờ giữa các gân lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gân lá tỏa ra như bản đồ nhỏ, chia mặt lá thành nhiều ô xanh.
- Trên mặt đường cổ, những gân nứt chạy ngoằn ngoèo sau mùa nắng.
- Soi ánh đèn, mình thấy gân cánh chuồn mỏng mà sắc nét.
3
Người trưởng thành
- Gân trên phiến lá hiện rõ sau cơn mưa.
- Vân gỗ nổi những gân mịn, mỗi thớ như giữ một lát cắt thời gian.
- Bức tường cũ hằn gân nứt, kể chuyện nắng gió đi qua bao mùa.
- Trong sương sớm, gân cánh bướm hiện ra mong manh đến mức chạm mắt đã sợ vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dây chằng ở đầu cơ, nối cơ với xương.
Nghĩa 2: Tĩnh mạch nổi lên, có thể nhìn thấy rõ ở dưới da.
Nghĩa 3: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Bắp thịt, về mặt là biểu hiện của thể lực.
Nghĩa 4: Bộ phận trông nổi rõ lên ở trên một bề mặt như những đường gân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gân | Trung tính, miêu tả, thường dùng trong khoa học tự nhiên (thực vật học, địa chất). Ví dụ: Gân trên phiến lá hiện rõ sau cơn mưa. |
| mạch | Trung tính, khoa học, dùng để chỉ các đường nổi rõ trên bề mặt vật thể tự nhiên như lá, gỗ. Ví dụ: Các mạch lá phân bố đều trên phiến lá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, thể lực hoặc mô tả cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, thể thao hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về cơ thể hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thể thao và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, khỏe khoắn khi nói về thể lực.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc y học.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết về cơ thể hoặc sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể chất hoặc sinh học.
- Có thể thay thế bằng từ "tĩnh mạch" khi nói về mạch máu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tĩnh mạch" khi nói về mạch máu.
- Khác biệt với "cơ bắp" khi nói về sức mạnh thể chất.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gân tay", "gân xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "to", "nổi"), động từ (như "có", "thấy"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
