Xương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận cứng và chắc làm nòng cốt cho cơ thể người và động vật.
Ví dụ: Phim chụp cho thấy xương cổ tay chỉ bị rạn nhẹ.
2.
danh từ
Phần cứng làm nòng cốt, làm sống trong một số vật.
Ví dụ: Cây cầu muốn bền thì phần xương kết cấu phải vững.
3.
tính từ
Gầy, tựa như nhìn thấy xương.
Ví dụ: Dạo này cô ấy gầy xương thấy rõ.
Nghĩa 1: Bộ phận cứng và chắc làm nòng cốt cho cơ thể người và động vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị ngã trẹo tay nhưng xương không bị gãy.
  • Bé sờ vào cẳng tay và nói: “Ở trong có xương cứng.”
  • Bác sĩ chụp phim để xem xương chân đã lành chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vận động viên cần bổ sung canxi để hệ xương chắc khỏe.
  • Cú ngã mạnh có thể làm nứt xương dù bên ngoài chỉ trầy da.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo cho xem mô hình bộ xương người.
3
Người trưởng thành
  • Phim chụp cho thấy xương cổ tay chỉ bị rạn nhẹ.
  • Cảm giác nghe tiếng răng va vào nhau khiến tôi hình dung rõ độ giòn của xương trong trời lạnh.
  • Anh ấy ôm vai, bảo cái đau thấu xương sau buổi leo núi quá sức.
  • Tuổi tác đến chậm rãi, xương khớp lạo xạo như chiếc bản lề lâu ngày không tra dầu.
Nghĩa 2: Phần cứng làm nòng cốt, làm sống trong một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái ô bị gãy mấy nan xương nên không căng được.
  • Mẹ bảo giữ cẩn thận vì xương diều dễ cong.
  • Chiếc lá khô còn thấy rõ xương lá ở giữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khung xe là ‘xương’ giúp chiếc xe giữ dáng và chịu lực.
  • Bức nhà tre có xương chắc nên mái lợp không sụp.
  • Bản thảo đã có xương, chỉ còn thêm chi tiết cho mạch lạc.
3
Người trưởng thành
  • Cây cầu muốn bền thì phần xương kết cấu phải vững.
  • Bộ phim hay nhờ kịch bản có xương, diễn xuất chỉ là lớp thịt bọc ngoài.
  • Bộ váy đẹp vì giữ được xương dáng, không bị bai sau nhiều lần mặc.
  • Một bài viết thiếu xương sẽ lê thê, thêm chữ mà không dựng được ý.
Nghĩa 3: Gầy, tựa như nhìn thấy xương.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo hoang gầy xương vì đói.
  • Bạn ấy ốm xương nên áo rộng thùng thình.
  • Chú chó lạc chủ trông gầy xương, bước mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt ốm dài ngày, cậu ấy trông xương xương thấy thương.
  • Người mẫu quá gầy, thân hình xương xẩu gây tranh luận.
  • Bức ảnh cậu bé gầy trơ xương khiến ai nhìn cũng chạnh lòng.
3
Người trưởng thành
  • Dạo này cô ấy gầy xương thấy rõ.
  • Đói nghèo làm khuôn mặt anh xương xẩu, ánh mắt vẫn sáng và bướng bỉnh.
  • Có những ngày gầy đến mức nằm xuống cũng thấy xương cấn vào nệm.
  • Thân hình xương rộc không chỉ nói về cân nặng, nó hé lộ cả những mùa kiệt quệ đi qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận cứng và chắc làm nòng cốt cho cơ thể người và động vật.
Nghĩa 2: Phần cứng làm nòng cốt, làm sống trong một số vật.
Nghĩa 3: Gầy, tựa như nhìn thấy xương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xương Tiêu cực hoặc trung tính, miêu tả trạng thái cơ thể rất gầy, ốm yếu. Ví dụ: Dạo này cô ấy gầy xương thấy rõ.
gầy Trung tính, miêu tả trạng thái cơ thể thiếu cân. Ví dụ: Cô ấy trông rất gầy sau trận ốm.
ốm yếu Tiêu cực, miêu tả trạng thái sức khỏe kém, thường đi kèm với gầy. Ví dụ: Anh ta trông ốm yếu và xanh xao.
hốc hác Tiêu cực, miêu tả vẻ mặt tiều tụy, gầy gò do mệt mỏi, bệnh tật. Ví dụ: Sau nhiều đêm thức trắng, mặt anh ấy trông hốc hác hẳn đi.
khẳng khiu Trung tính, miêu tả dáng người gầy, nhỏ nhưng có vẻ rắn rỏi, thường dùng cho người hoặc cây cối. Ví dụ: Dáng người khẳng khiu của ông cụ vẫn rất nhanh nhẹn.
mập Trung tính, khẩu ngữ, miêu tả người có thân hình đầy đặn, thừa cân. Ví dụ: Đứa bé trông rất mập mạp, đáng yêu.
béo Trung tính, miêu tả người có thân hình đầy đặn, thừa cân. Ví dụ: Anh ấy đã béo lên nhiều sau khi kết hôn.
mũm mĩm Tích cực, miêu tả vẻ ngoài tròn trịa, đáng yêu (thường dùng cho trẻ em). Ví dụ: Bé con có đôi má mũm mĩm rất dễ thương.
đầy đặn Tích cực, miêu tả thân hình cân đối, có da có thịt, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô ấy có thân hình đầy đặn, khỏe khoắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc tình trạng gầy gò.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả cấu trúc cơ thể hoặc trong các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự cứng cáp, bền bỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học khi nói về cấu trúc cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cứng cáp, bền bỉ khi dùng trong văn chương.
  • Thường mang sắc thái trung tính trong văn viết và chuyên ngành.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng gầy gò.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cấu trúc cơ thể hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tế nhị về ngoại hình.
  • Có thể thay thế bằng từ "khung" khi nói về cấu trúc không phải cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khung" khi nói về cấu trúc.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ ngoại hình một cách không tế nhị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xương" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xương" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xương" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "xương" có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "xương" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều" hoặc tính từ như "cứng", "chắc". Tính từ "xương" có thể đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động vật.