Sọ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hộp xương đựng bộ não.
Ví dụ:
Sọ là lớp vỏ xương che chở bộ não.
2.
danh từ
Tập hợp các xương đầu.
Ví dụ:
Sọ gồm một hệ thống xương liên kết bằng các đường khớp bất động.
Nghĩa 1: Hộp xương đựng bộ não.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh vẽ một cái sọ người trong sách khoa học.
- Bạn Minh sờ lên đầu và nói bên trong là sọ bảo vệ não.
- Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc sọ bằng xương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc mũ bảo hiểm ôm kín phần sọ để bảo vệ não khi đi xe.
- Trong giờ sinh học, cô giáo giải thích sọ là chiếc "vỏ cứng" bao bọc não.
- Bác sĩ chụp CT để kiểm tra xem sọ có vết nứt sau cú ngã không.
3
Người trưởng thành
- Sọ là lớp vỏ xương che chở bộ não.
- Một cú va chạm mạnh đủ làm rung cả sọ, để lại cơn đau âm ỉ suốt ngày.
- Khi cạo đầu, anh chợt thấy rõ hình dáng tròn dài của sọ mình trong gương.
- Những suy tư đêm khuya vang lên như tiếng gõ nhẹ vào thành sọ, khe khẽ mà dai dẳng.
Nghĩa 2: Tập hợp các xương đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ sơ đồ cho thấy các xương trong sọ ghép lại với nhau.
- Bạn Lan chỉ vào mô hình và nói: đây là các xương sọ của người.
- Thầy giáo bảo: sọ gồm nhiều xương nối khít với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi em sờ hai bên thái dương, em cảm nhận được đường nối giữa các xương sọ.
- Trên hộp sọ, các đường khớp cho thấy những mảnh xương sọ ăn khớp rất chặt.
- Bài kiểm tra yêu cầu nêu tên một vài xương thuộc sọ, như trán và đỉnh.
3
Người trưởng thành
- Sọ gồm một hệ thống xương liên kết bằng các đường khớp bất động.
- Qua phim X-quang, bác sĩ thấy cấu trúc xương sọ vẫn ổn, không có di lệch.
- Trong pháp y, việc đo các mốc trên xương sọ giúp nhận diện đặc điểm cá thể.
- Những đường răng cưa nơi các xương sọ gặp nhau kể lại câu chuyện tiến hoá của loài người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hộp xương đựng bộ não.
Từ đồng nghĩa:
hộp sọ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sọ | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc miêu tả cơ thể. Ví dụ: Sọ là lớp vỏ xương che chở bộ não. |
| hộp sọ | Trung tính, thường dùng để chỉ toàn bộ phần xương đầu, nhấn mạnh chức năng bảo vệ não. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra hộp sọ của bệnh nhân sau tai nạn. |
Nghĩa 2: Tập hợp các xương đầu.
Từ đồng nghĩa:
hộp sọ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sọ | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học. Ví dụ: Sọ gồm một hệ thống xương liên kết bằng các đường khớp bất động. |
| hộp sọ | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học để chỉ tổng thể các xương cấu tạo nên đầu. Ví dụ: Hộp sọ người trưởng thành gồm 22 xương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến y học hoặc giải phẫu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc các bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, giải phẫu học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả chính xác về cấu trúc xương đầu trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giải phẫu hoặc y học để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của cơ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "đầu" ở chỗ "sọ" chỉ phần xương, không bao gồm các phần mềm như da, tóc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái sọ", "sọ người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sọ to"), động từ (như "bảo vệ sọ"), và lượng từ (như "một cái sọ").
