Gáy

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần phía sau cổ người.
Ví dụ: Tôi thấy nhói ở gáy sau giờ làm.
2.
danh từ
Phần của quyển sách dày, chỗ các trang giấy và hai trang bìa được đính lại với nhau.
Ví dụ: Gáy cuốn tiểu thuyết đã nứt chỉ.
3.
động từ
(Gà, một số loài chim, và dế) phát ra những tiếng làm thành chuỗi âm thanh cao thấp, liên tiếp, nhịp nhàng.
Ví dụ: Ngoài ngõ, gà đã gáy.
Nghĩa 1: Phần phía sau cổ người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé quàng khăn đỏ quanh gáy cho ấm.
  • Mẹ thoa dầu vào gáy khi em bị mỏi.
  • Nắng chiếu làm mồ hôi đọng ở gáy tôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió lạnh lùa qua làm tôi rùng mình ở gáy.
  • Cậu ấy buộc tóc cao, để lộ chiếc gáy trắng sau cổ.
  • Đeo ba lô nặng lâu, phần gáy dễ bị căng cứng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy nhói ở gáy sau giờ làm.
  • Mồ hôi túa ra sau gáy như lời báo hiệu cơ thể đã quá tải.
  • Một cái chạm nhẹ vào gáy cũng đủ kéo ký ức mùa hạ trở về.
  • Anh khẽ tựa gáy vào ghế, thả lỏng mọi suy nghĩ.
Nghĩa 2: Phần của quyển sách dày, chỗ các trang giấy và hai trang bìa được đính lại với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn đừng bẻ gáy sách kẻo rách.
  • Tớ dán băng dính vào gáy vở cho chắc.
  • Gáy truyện bị sờn vì đọc nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn từ điển có gáy dày, đóng chắc tay.
  • Bạn ấy ghi tên vào gáy sổ để khỏi thất lạc.
  • Thư viện yêu cầu không gập ngửa làm gãy gáy sách.
3
Người trưởng thành
  • Gáy cuốn tiểu thuyết đã nứt chỉ.
  • Tôi ép keo lại phần gáy để sách bền hơn.
  • Nhìn màu phai ở gáy, biết ngay sách từng phơi nắng lâu.
  • Một hàng sách xếp thẳng, gáy in tên tác giả sáng rõ.
Nghĩa 3: (Gà, một số loài chim, và dế) phát ra những tiếng làm thành chuỗi âm thanh cao thấp, liên tiếp, nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, gà trống gáy trước sân.
  • Con dế gáy dưới gốc chuối nghe vui tai.
  • Chim gáy trên cành báo hiệu trời nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng gà gáy vọng qua xóm đánh thức cả nhà.
  • Đêm hè, dế gáy rì rầm như bản nhạc nhỏ.
  • Chim cu gáy liên hồi khi nắng lên sau mưa.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài ngõ, gà đã gáy.
  • Dế gáy dưới hiên, kéo đêm lại gần hơn.
  • Tiếng chim cu gáy rền trong vòm lá, nghe vừa vắng vừa đầy.
  • Canh khuya, một tiếng gà gáy như vạch đường cho bình minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần phía sau cổ người.
Nghĩa 2: Phần của quyển sách dày, chỗ các trang giấy và hai trang bìa được đính lại với nhau.
Từ đồng nghĩa:
sống sách
Từ Cách sử dụng
gáy Chỉ bộ phận của sách, trung tính, chuyên ngành. Ví dụ: Gáy cuốn tiểu thuyết đã nứt chỉ.
sống sách Trung tính, chuyên ngành, dùng trong ngữ cảnh xuất bản, in ấn. Ví dụ: Phần sống sách của cuốn từ điển này rất dày.
Nghĩa 3: (Gà, một số loài chim, và dế) phát ra những tiếng làm thành chuỗi âm thanh cao thấp, liên tiếp, nhịp nhàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần sau cổ người hoặc hành động của gà, chim gáy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả cấu trúc sách hoặc hành vi của động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh hoặc cấu trúc vật lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về cấu trúc sách trong ngành xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả cụ thể.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể phần cơ thể, cấu trúc sách hoặc âm thanh của động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ chuyên ngành phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gáy" trong nghĩa động từ và danh từ.
  • Khác biệt với từ "cổ" khi chỉ phần sau cổ người, "cổ" có thể chỉ toàn bộ vùng cổ.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gáy" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gáy" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gáy" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "gáy" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gáy" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "gáy" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới