Não
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối tập trung các thần kinh trung ương nằm trong sọ.
Ví dụ:
Não là cơ quan trung tâm điều khiển cơ thể và ý thức.
2.
động từ
Buồn đau đớn.
Ví dụ:
Anh nghe tin ấy mà não trong dạ.
Nghĩa 1: Khối tập trung các thần kinh trung ương nằm trong sọ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đội mũ bảo hiểm để bảo vệ não khi đi xe đạp.
- Bác sĩ giải thích rằng não giúp chúng ta nghĩ và nhớ.
- Trong giờ khoa học, cô giáo cho xem mô hình não bằng nhựa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Não điều khiển tay chân phối hợp nhịp nhàng khi em chơi bóng rổ.
- Khi căng thẳng kéo dài, não mệt mỏi và khó tập trung học bài.
- Giấc ngủ ngon giúp não sắp xếp lại kiến thức đã học trong ngày.
3
Người trưởng thành
- Não là cơ quan trung tâm điều khiển cơ thể và ý thức.
- Thiếu sự yên tĩnh, não như chiếc máy chạy quá tải, nóng lên và chập chờn.
- Những ký ức xưa cũ thỉnh thoảng trồi lên, như làn sóng lăn tăn chạm vào bờ não.
- Ngồi thiền một lúc, tôi cảm nhận não dịu lại, tiếng ồn trong đầu dần lắng xuống.
Nghĩa 2: Buồn đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
- Nó não lòng khi chia tay bạn thân chuyển trường.
- Nhìn chú chó lạc chủ, em thấy não quá.
- Bạn nhỏ nghe tin cây cổ thụ bị chặt mà não trong lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc bức thư xin lỗi muộn màng, cô ấy não đến nghẹn lời.
- Tiếng mưa dềnh dàng ngoài hiên làm cậu não khi nhớ về mùa hè cũ.
- Thấy mẹ vất vả quanh năm, em não và tự nhủ phải cố học.
3
Người trưởng thành
- Anh nghe tin ấy mà não trong dạ.
- Những khúc ca chia ly cứ dội lại, khiến lòng người não đến rã rời.
- Đêm dài nằm xoay trở, nghĩ về lời hứa đã lỡ, tôi não nhưng không oán trách.
- Nhìn ánh mắt cũ bỗng lặng đi, ta chợt não, như có sợi gió lạnh quàng qua ngực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối tập trung các thần kinh trung ương nằm trong sọ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| não | Trung tính, dùng để chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật, thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc thông thường. Ví dụ: Não là cơ quan trung tâm điều khiển cơ thể và ý thức. |
| óc | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng thay thế cho 'não' trong giao tiếp hàng ngày hoặc để chỉ khả năng tư duy. Ví dụ: Anh ấy có óc sáng tạo. |
Nghĩa 2: Buồn đau đớn.
Từ đồng nghĩa:
đau buồn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| não | Văn chương, cổ điển, diễn tả trạng thái đau khổ, buồn bã sâu sắc trong tâm hồn. Ví dụ: Anh nghe tin ấy mà não trong dạ. |
| đau buồn | Trung tính đến trang trọng, diễn tả cảm giác buồn bã, đau khổ vì mất mát hoặc chuyện không vui. Ví dụ: Cô ấy đau buồn trước sự ra đi của người thân. |
| vui vẻ | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, không có ưu phiền, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc cảm giác buồn đau.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học hoặc các bài báo về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học hoặc y học.
- Thể hiện cảm xúc buồn bã khi dùng với nghĩa động từ.
- Thường thuộc văn viết khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả bộ phận cơ thể hoặc cảm giác buồn đau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với cảm xúc hoặc chuyên môn.
- Có thể thay thế bằng từ "buồn" khi chỉ cảm giác đau đớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa danh từ và động từ.
- Khác biệt với từ "buồn" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Não" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Não" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "não" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "não" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "não" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "não" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
